Cột sống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xương gồm nhiều đốt nằm dọc lưng động vật có xương sống; cột xương sống (nói tắt).
Ví dụ: Tôi đi chụp X-quang cột sống vì đau lưng kéo dài.
Nghĩa: Xương gồm nhiều đốt nằm dọc lưng động vật có xương sống; cột xương sống (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ngồi thẳng lưng để giữ cột sống khỏe.
  • Ngã mạnh có thể làm đau cột sống.
  • Bác sĩ dặn mang cặp nhẹ để đỡ mỏi cột sống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi học đúng tư thế giúp cột sống không bị cong vẹo.
  • Vận động viên khởi động kỹ để bảo vệ cột sống khi tập luyện.
  • Đeo ba lô lệch lâu ngày khiến cột sống chịu áp lực không đều.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi chụp X-quang cột sống vì đau lưng kéo dài.
  • Ngồi lì trước màn hình cả ngày, tôi cảm nhận cột sống như kêu cứu.
  • Bài tập kéo giãn mỗi sáng giúp cột sống nới lỏng và nhẹ nhõm hơn.
  • Sau ca mổ, chị ấy thận trọng từng bước để không tổn thương lại cột sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xương gồm nhiều đốt nằm dọc lưng động vật có xương sống; cột xương sống (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cột sống Trung tính, khoa học–đại chúng; dùng trong y khoa và đời thường. Ví dụ: Tôi đi chụp X-quang cột sống vì đau lưng kéo dài.
xương sống Trung tính, phổ thông; hoàn toàn hoán đổi. Ví dụ: Bác sĩ bảo xương sống của anh không có vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc các vấn đề liên quan đến y tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, sinh học và các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cấu trúc giải phẫu của động vật có xương sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với 'xương sống' ở chỗ 'cột sống' nhấn mạnh cấu trúc tổng thể.
  • Cần chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cột sống của con người', 'cột sống khỏe mạnh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (khỏe mạnh, yếu), động từ (bảo vệ, chăm sóc) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...