Sụn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xương ở giai đoạn phát triển chưa đầy đủ, mềm và giòn.
Ví dụ: Sụn là mô mềm, nâng đỡ và đệm giữa các đầu xương.
2.
động từ
(Xương) đau mỏi đến mức như muốn sụp xuống, không gượng nổi.
Ví dụ: Làm xong ca, người tôi sụn, chỉ muốn nằm im.
Nghĩa 1: Xương ở giai đoạn phát triển chưa đầy đủ, mềm và giòn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu gối em có lớp sụn giúp cử động êm hơn.
  • Bố bảo tai mình có sụn nên bẻ nhẹ không đau.
  • Bạn Nam học rằng sụn mềm hơn xương cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ giải thích sụn là phần đệm mềm giữa hai đầu xương để khớp trượt dễ hơn.
  • Ở tai và mũi, sụn tạo hình mà vẫn dẻo, nên ta ấn vào có thể đàn hồi.
  • Khi lớn dần, một phần sụn sẽ hóa xương, giúp khung xương vững chắc.
3
Người trưởng thành
  • Sụn là mô mềm, nâng đỡ và đệm giữa các đầu xương.
  • Sụn khớp mòn đi, tiếng lạo xạo khi bước xuống cầu thang bỗng thành lời nhắc tuổi tác.
  • Một cái chạm lên vành tai đủ thấy sụn dẻo mà kiên trì giữ dáng đường nét khuôn mặt.
  • Giữa xương cứng và cơ mềm, có lớp sụn âm thầm gánh những chấn động đời thường.
Nghĩa 2: (Xương) đau mỏi đến mức như muốn sụp xuống, không gượng nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chạy cả buổi, chân em sụn, chỉ muốn ngồi phịch xuống.
  • Khuân ba lô nặng quá, vai em sụn hẳn ra.
  • Leo cầu thang cao, tới nơi là đầu gối sụn vì mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi bộ dưới nắng lâu, cổ chân sụn, bước nào cũng thấy nặng.
  • Sau buổi tập thể dục cường độ cao, bắp đùi sụn, ngồi xuống mới thấy run.
  • Cõng em qua con dốc dài, lưng sụn, thở mà nghe như hụt hơi.
3
Người trưởng thành
  • Làm xong ca, người tôi sụn, chỉ muốn nằm im.
  • Ôm cả đống deadline, tôi bước ra khỏi văn phòng mà gối sụn, đầu óc trống rỗng.
  • Dốc hết sức dọn nhà, tay sụn đến mức nắm chổi cũng run.
  • Qua cơn mưa dầm gió bấc, khớp sụn, mỗi bậc thềm là một tiếng thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xương ở giai đoạn phát triển chưa đầy đủ, mềm và giòn.
Nghĩa 2: (Xương) đau mỏi đến mức như muốn sụp xuống, không gượng nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sụn Diễn tả cảm giác yếu ớt, rã rời ở xương khớp, không còn sức lực để duy trì tư thế. Ví dụ: Làm xong ca, người tôi sụn, chỉ muốn nằm im.
sụm Khẩu ngữ, diễn tả sự yếu ớt, không đứng vững được. Ví dụ: Chân tay sụm lại vì đói lả.
gượng Diễn tả hành động cố gắng chịu đựng, duy trì trạng thái dù yếu mệt. Ví dụ: Anh ấy cố gượng đứng dậy dù chân còn đau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng mệt mỏi, kiệt sức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi, yếu đuối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ loại xương chưa phát triển hoàn toàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, yếu đuối.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Trong y học, mang tính chuyên ngành và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Trong y học, dùng để chỉ xương chưa phát triển hoàn toàn, cần chính xác về ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức".
  • Trong y học, cần phân biệt rõ với các loại xương khác để tránh hiểu lầm.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sụn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sụn" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sụn" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "sụn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sụn" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.