Tuỷ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần giữa, mềm của xương.
Ví dụ: Tuỷ xương nằm ở phần giữa, mềm của xương.
2.
danh từ
Phần giữa, mềm của răng.
Ví dụ: Tuỷ răng là phần giữa, mềm của răng.
Nghĩa 1: Phần giữa, mềm của xương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói tuỷ nằm trong xương và rất mềm.
  • Khi nhìn xương ống, cô giáo chỉ cho chúng em thấy tuỷ ở giữa.
  • Bạn Nam xem hình minh hoạ và biết tuỷ giúp tạo máu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sinh học, chúng tớ học rằng tuỷ xương là nơi sinh ra nhiều tế bào máu.
  • Sau chấn thương nặng, tuỷ xương có thể bị ảnh hưởng, nên cần khám kỹ.
  • Hình ảnh cắt lớp cho thấy tuỷ xương như phần ruột mềm nằm trong ống xương.
3
Người trưởng thành
  • Tuỷ xương nằm ở phần giữa, mềm của xương.
  • Tuỷ xương là nhà máy âm thầm của cơ thể, ngày đêm tạo ra dòng máu mới.
  • Khi thiếu máu kéo dài, bác sĩ có thể xét nghiệm tuỷ để tìm nguyên nhân.
  • Tiếng máy trên phòng mổ rì rầm, còn tuỷ xương đang lặng lẽ làm việc của nó.
Nghĩa 2: Phần giữa, mềm của răng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên trong răng có tuỷ, rất mềm và có dây thần kinh.
  • Nếu sâu răng đến tuỷ, sẽ rất đau.
  • Cô nha sĩ dặn phải đánh răng sạch để bảo vệ tuỷ răng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuỷ răng nằm ở khoang giữa, chứa mạch máu và thần kinh, nên viêm tuỷ rất nhức.
  • Khi lỗ sâu chạm tuỷ, cơn đau lan lên cả thái dương.
  • Hình X-quang cho thấy buồng tuỷ như một đường tối chạy trong thân răng.
3
Người trưởng thành
  • Tuỷ răng là phần giữa, mềm của răng.
  • Cơn đau buốt khi lạnh chạm vào tuỷ khiến tôi thức trắng đêm.
  • Bác sĩ đề nghị điều trị nội nha để làm sạch ống tuỷ đang viêm.
  • Giữ thói quen vệ sinh răng miệng cũng là giữ bình yên cho tuỷ răng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự sâu sắc, cốt lõi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, nha khoa và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cấu trúc cơ thể trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xương" hoặc "răng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt giữa "tuỷ xương" và "tuỷ răng" để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tuỷ xương", "tuỷ răng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mềm, đặc), động từ (lấy, bảo vệ) và các danh từ khác (xương, răng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...