Cốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xương còn giữ lại được của người hoặc động vật chết đã lâu.
2.
danh từ
(id.). Xương (nói khái quát).
3.
danh từ
Phần làm chỗ dựa bên trong cho những phần khác, tạo nên sự vững chắc của toàn khối ở một số vật.
4.
danh từ
Nội dung chính làm thành cái sườn của tác phẩm văn học.
5.
danh từ
(dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Phần nước đậm đặc, tinh tuyển nhất do vắt, ép hoặc ngâm, nấu lần đầu mà có.
6.
động từ
Coi là chủ yếu, là mục đích chính.
7.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Bà cốt (nói tắt).
8.
danh từ
(cũ). Cao trình.
9.
động từ
(ph.). Đắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần xương hoặc phần cốt lõi của một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ phần nội dung chính hoặc phần cốt lõi của một tài liệu, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ phần sườn của tác phẩm hoặc phần tinh túy của một ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về cấu trúc hoặc phần cốt lõi của một hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "cốt" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường được dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phong cách sử dụng có thể trang trọng hoặc không, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phần quan trọng, cốt lõi của một vấn đề hay vật thể.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh phần cốt lõi, có thể thay bằng từ khác như "phần chính".
  • Thường dùng trong các cụm từ như "cốt lõi", "cốt truyện" để chỉ phần quan trọng nhất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "cốt" với "cốt lõi"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Cốt" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, cần xác định rõ nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới