Hài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loại giày thời xưa.
Ví dụ:
Cửa hiệu đồ cổ trưng một đôi hài thêu chỉ vàng.
2.
động từ
Kể ra, nói rõ ra.
Ví dụ:
Anh cứ hài đầu đuôi cho tôi nắm.
3.
tính từ
(cũ). Hoà hợp.
Ví dụ:
Cặp vợ chồng sống hài nhiều năm nay.
4.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có những yếu tố gây cười; trái với bi.
Ví dụ:
Tiết mục mang sắc thái hài, khán phòng bật cười liên tiếp.
Nghĩa 1: Loại giày thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Tấm đi đôi hài thêu rất đẹp.
- Bà nội giữ đôi hài cổ trong tủ kính.
- Bức tranh vẽ một nàng tiên mang hài mũi cong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện dân gian, đôi hài thường tượng trưng cho duyên phận.
- Ở bảo tàng, mình thấy đôi hài bằng lụa đã ngả màu thời phong kiến.
- Sân khấu chèo hay dùng hài mũi hếch để tạo dáng nhân vật nữ.
3
Người trưởng thành
- Cửa hiệu đồ cổ trưng một đôi hài thêu chỉ vàng.
- Nhìn đường kim mũi chỉ trên chiếc hài, ta thấy tay nghề người thợ xưa tỉ mỉ đến mức nào.
- Đôi hài nhỏ xíu, như cánh bướm khâu bằng tơ, gợi một bàn chân đã khuất.
- Sưu tập hài cổ không chỉ là chơi đồ, mà là giữ lại một phần ký ức của trang phục Việt.
Nghĩa 2: Kể ra, nói rõ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con cứ hài hết sự việc cho cô nghe.
- Bạn hãy hài lại chuyện xảy ra ở sân trường.
- Em hài từng bước làm bài để cả nhóm hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn hài cụ thể lý do vắng học để lớp trưởng ghi biên bản.
- Nhà sử học yêu cầu nhân chứng hài tuần tự những gì đã thấy.
- Trong báo cáo, mình sẽ hài rõ số liệu và phương pháp đã dùng.
3
Người trưởng thành
- Anh cứ hài đầu đuôi cho tôi nắm.
- Nếu không hài rành mạch, người nghe sẽ hiểu sai ý.
- Cô ấy bình tĩnh hài từng chi tiết, như kéo sợi chỉ rối thành một đường thẳng.
- Có lúc, chỉ cần ai đó chịu khó hài thật lòng, cơn ngờ vực liền tan.
Nghĩa 3: (cũ). Hoà hợp.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn chơi rất hài với nhau.
- Màu xanh và trắng nhìn hài lắm.
- Cả nhóm nói chuyện hài, không cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giai điệu nhẹ kết với giọng ca trầm nghe khá hài.
- Nhóm bạn khác tính nhưng làm việc vẫn hài nhờ tôn trọng nhau.
- Trang phục bạn ấy phối màu rất hài, không chói mắt.
3
Người trưởng thành
- Cặp vợ chồng sống hài nhiều năm nay.
- Khi lợi ích được chia công bằng, quan hệ mới thực sự hài.
- Những đường nét cổ kính đặt cạnh nội thất hiện đại mà vẫn hài, nhờ giữ nhịp điệu chung.
- Lời khen đúng lúc khiến cuộc đối thoại trở lại hài, tránh trượt vào căng thẳng.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Có những yếu tố gây cười; trái với bi.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ phim này có nhiều cảnh hài.
- Cô chú kể chuyện rất hài, cả lớp cười.
- Bạn ấy vẽ bức tranh hài về con mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vở kịch pha chất hài khiến không khí lớp vui hẳn.
- Câu bình luận hài đúng lúc làm trận đấu bớt căng.
- Truyện ngắn đậm màu hài mà vẫn ấm áp, không lố.
3
Người trưởng thành
- Tiết mục mang sắc thái hài, khán phòng bật cười liên tiếp.
- Một chút hài đúng liều làm bài thuyết trình bớt khô khan.
- Anh ấy có duyên hài tự nhiên, không cần gồng hay chọc lố.
- Giữa những ngày nặng nề, một mẩu hài nhẹ cũng đủ kéo người ta về phía sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống hoặc câu chuyện gây cười.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về thể loại nghệ thuật hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm hài kịch, truyện cười, hoặc khi miêu tả phong cách nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui vẻ, nhẹ nhàng, đôi khi châm biếm.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và giải trí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi miêu tả một tác phẩm nghệ thuật có yếu tố gây cười.
- Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc hoặc khi cần diễn đạt sự trang trọng.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "hài kịch", "truyện hài".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hài" chỉ loại giày thời xưa, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bi" ở chỗ mang lại cảm giác vui vẻ, trái ngược với cảm giác buồn bã của "bi".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hài" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hài" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hài" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hài" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các phó từ chỉ mức độ khi là tính từ. Ví dụ: "đôi hài" (danh từ), "kể hài" (động từ), "rất hài" (tính từ).





