Ủng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ) Giày cao cổ mũi cong của các quan võ thời xưa.
Ví dụ:
Vị võ quan trong bức họa mang ủng mũi cong.
2.
danh từ
(cũ). Giày cổ cao đến gần hoặc quá đầu gối, dùng để đi trong mưa, nước, lội bùn, v.v.
3.
tính từ
(Quả) mềm nhũn ra và có mùi khó ngửi, do chín quá hoặc để quá lâu.
Ví dụ:
Chùm nho bị ủng, chạm nhẹ đã rã.
Nghĩa 1: (cũ) Giày cao cổ mũi cong của các quan võ thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua ban cho vị tướng đôi ủng mũi cong để ra trận.
- Trong tranh dân gian, ông quan đội mũ, đi ủng rất oai.
- Cậu bé xem múa hát và chỉ vào đôi ủng của người lính xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, quan võ thường mang ủng mũi cong như dấu hiệu quyền uy.
- Nhìn tượng đồng ở đền, ta thấy đôi ủng cong vút, gợi dáng vẻ oai vệ của tướng lĩnh.
- Đạo cụ sân khấu tuồng có đôi ủng cong, bước chân dậm xuống nghe rất vang.
3
Người trưởng thành
- Vị võ quan trong bức họa mang ủng mũi cong.
- Đường cong của mũi ủng không chỉ để trang trí, mà còn như một dấu ấn của thời loạn chinh.
- Tiếng gót ủng trên sân điện khua lên, nhắc ta về một kỷ nguyên trọng võ.
- Nhìn đôi ủng cổ, tôi hình dung cả một lớp bụi lịch sử bám vào từng bước chân.
Nghĩa 2: (cũ). Giày cổ cao đến gần hoặc quá đầu gối, dùng để đi trong mưa, nước, lội bùn, v.v.
Nghĩa 3: (Quả) mềm nhũn ra và có mùi khó ngửi, do chín quá hoặc để quá lâu.
1
Học sinh tiểu học
- Quả chuối để lâu bị ủng, mẹ phải bỏ đi.
- Táo rơi xuống đất, dập rồi ủng luôn.
- Ổ xoài quên trong bếp, bóc ra đã ủng và hôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cam để trong cặp nhiều ngày nên ủng, bóc ra nước chảy nhớp tay.
- Quả lê mềm nhũn, mùi lạ bốc lên, rõ là đã ủng.
- Khoai tây mọc mầm, vài củ còn ủng, phải nhặt ra ngay.
3
Người trưởng thành
- Chùm nho bị ủng, chạm nhẹ đã rã.
- Vị chua hăng của trái ổi ủng khiến cả gian bếp ám mùi.
- Đồ quả ủng nhắc tôi về tính vô thường: cái tươi ngon hôm qua nay đã hỏng.
- Trong rổ trái cây, một quả ủng cũng đủ làm hư cả phần còn lại nếu không kịp tách ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ) Giày cao cổ mũi cong của các quan võ thời xưa.
Nghĩa 2: (cũ). Giày cổ cao đến gần hoặc quá đầu gối, dùng để đi trong mưa, nước, lội bùn, v.v.
Nghĩa 3: (Quả) mềm nhũn ra và có mùi khó ngửi, do chín quá hoặc để quá lâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ủng | Khẩu ngữ, miêu tả trạng thái hỏng của quả. Ví dụ: Chùm nho bị ủng, chạm nhẹ đã rã. |
| nẫu | Khẩu ngữ, trung tính, miêu tả trạng thái chín quá của quả. Ví dụ: Quả chuối này nẫu quá rồi, không ăn được nữa. |
| tươi | Trung tính, thông dụng, miêu tả trạng thái mới, chưa hỏng. Ví dụ: Rau này còn rất tươi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng của quả khi đã quá chín hoặc hỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự hư hỏng của thực phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình trạng của quả.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác khó chịu hoặc không mong muốn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng của quả đã quá chín hoặc hỏng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả chính xác về giày dép hiện đại.
- Không còn phổ biến khi chỉ giày cao cổ của quan võ thời xưa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ủng" chỉ giày cao cổ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "hỏng" ở chỗ "ủng" thường chỉ tình trạng mềm nhũn và có mùi.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ủng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ủng" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ủng" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "ủng" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "quả ủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ủng" thường kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một đôi ủng". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể như "quả".





