Bốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồn nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát dưới chế độ thực dân.
Ví dụ:
Ngày ấy, bốt dựng dọc bờ sông để kiểm soát ghe thuyền.
2.
danh từ
Giày cổ cao đến gần đầu gối.
Ví dụ:
Cô ấy mang bốt da, dáng đi thêm tự tin.
Nghĩa 1: Đồn nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát dưới chế độ thực dân.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể hồi xưa làng có cái bốt của lính canh đường.
- Bà ngoại đi chợ phải đi vòng để tránh bốt ở đầu cầu.
- Mẹ chỉ căn nhà gạch cũ và nói: ngày trước đó là bốt của lính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân lặng lẽ đi qua bốt, tránh gây chú ý với lính canh.
- Trong truyện, nhân vật gửi mật thư ngay sát bốt mà không để lính phát hiện.
- Con đường bị chia cắt vì bốt dựng ngay ngã ba, ai cũng phải vòng lại.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, bốt dựng dọc bờ sông để kiểm soát ghe thuyền.
- Bốt không chỉ là nơi gác, mà còn là nỗi sợ len vào từng buổi chợ chiều.
- Có những đêm, tiếng giày lính từ bốt vọng về, nghe như mưa dồn trên mái tôn.
- Khi bốt bị dỡ, bãi đất trống vẫn giữ mùi khói ẩm và dấu chân người đi qua.
Nghĩa 2: Giày cổ cao đến gần đầu gối.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa, chị mang bốt để lội qua vũng nước.
- Bé xỏ bốt cao su màu vàng đi sân trường.
- Mẹ nhắc: mang bốt vào rồi hãy ra vườn nhé con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy phối váy ngắn với đôi bốt đen, trông rất cá tính.
- Đi trekking, nó chọn bốt cổ cao để giữ mắt cá chân chắc hơn.
- Ngày mưa phùn, tiếng bốt gõ trên vỉa hè nghe lộp cộp vui tai.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mang bốt da, dáng đi thêm tự tin.
- Đôi bốt mới ôm chân gọn ghẽ, mũi nhọn vừa phải, không phô trương.
- Qua mùa mưa, bốt cao su treo góc cửa vẫn còn vệt bùn khô.
- Những tối gió bấc, tiếng bốt gõ đều trên hành lang dài nghe vừa lạnh vừa kiêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồn nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát dưới chế độ thực dân.
Từ đồng nghĩa:
đồn trạm gác
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bốt | Lịch sử, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thời kỳ thực dân, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Ngày ấy, bốt dựng dọc bờ sông để kiểm soát ghe thuyền. |
| đồn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một vị trí quân sự hoặc cảnh sát nhỏ. Ví dụ: Đồn lính gác. |
| trạm gác | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một điểm canh gác. Ví dụ: Trạm gác cổng. |
Nghĩa 2: Giày cổ cao đến gần đầu gối.
Từ đồng nghĩa:
giày ống
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bốt | Khẩu ngữ, phổ biến, dùng để chỉ loại giày đặc trưng. Ví dụ: Cô ấy mang bốt da, dáng đi thêm tự tin. |
| giày ống | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ loại giày có phần cổ cao. Ví dụ: Cô ấy đi giày ống da. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ giày cổ cao, ít khi dùng để chỉ đồn hoặc trạm canh gác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ giày, có thể mang sắc thái lịch sử khi chỉ đồn hoặc trạm canh gác.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "bốt" để chỉ giày cổ cao trong ngữ cảnh thời trang hoặc đời thường.
- Tránh dùng "bốt" để chỉ đồn hoặc trạm canh gác trong ngữ cảnh hiện đại, trừ khi nói về lịch sử.
- "Bốt" có thể bị nhầm lẫn với từ "boot" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "boot" trong tiếng Anh, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh.
- Khi dùng để chỉ đồn hoặc trạm canh gác, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để tránh hiểu nhầm.
- Để tự nhiên và chính xác, cần xác định rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng từ "bốt".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bốt", "một đôi bốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bốt cao"), động từ ("mang bốt"), và lượng từ ("một đôi bốt").





