Doanh trại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.
Ví dụ: Anh làm việc và sinh hoạt trong doanh trại gần biên giới.
Nghĩa: Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng doanh trại mở ra, các chú bộ đội đi tập về.
  • Buổi chiều, trống vang lên trong doanh trại báo giờ ăn.
  • Mẹ đưa em tới thăm doanh trại nơi ba đang công tác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm xuống, doanh trại sáng đèn, tiếng kèn hiệu vang đều như nhịp thở.
  • Từ trên đồi nhìn xuống, doanh trại hiện ra ngay ngắn, từng dãy nhà thẳng hàng.
  • Sau kỳ diễn tập, cả đại đội trở về doanh trại, ai nấy vừa mệt vừa phấn chấn.
3
Người trưởng thành
  • Anh làm việc và sinh hoạt trong doanh trại gần biên giới.
  • Giữa cánh rừng, doanh trại như một ốc đảo kỷ luật và trật tự.
  • Sáng sớm, doanh trại thức dậy bằng tiếng kẻng, mọi thứ chuyển động đúng giờ như một cỗ máy.
  • Rời doanh trại, tôi vẫn mang theo mùi dầu súng và tiếng giày gõ trên nền xi măng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.
Từ đồng nghĩa:
trại lính
Từ Cách sử dụng
doanh trại Trung tính, dùng để chỉ địa điểm sinh hoạt và làm việc của quân đội. Ví dụ: Anh làm việc và sinh hoạt trong doanh trại gần biên giới.
trại lính Trung tính, khẩu ngữ, dùng phổ biến. Ví dụ: Anh ấy đã sống trong trại lính nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân đội hoặc an ninh quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về quân đội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và huấn luyện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến nơi ở và làm việc của quân đội trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi ở khác như "trại lính" nhưng "doanh trại" mang tính chính thức hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các khu vực dân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "doanh trại quân đội", "doanh trại mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lớn", "nhỏ"), động từ ("xây dựng", "bảo vệ"), và lượng từ ("một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...