Công sự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung hào, hầm, hố, v.v. để chiến đấu và phòng tránh.
Ví dụ:
Công sự được đào sâu để che chắn hỏa lực.
Nghĩa: Tên gọi chung hào, hầm, hố, v.v. để chiến đấu và phòng tránh.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính nấp trong công sự để tránh đạn.
- Thầy cô kể rằng công sự giúp bảo vệ chiến sĩ trên chiến trường.
- Trên bản đồ, chú chỉ cho em thấy nơi đặt công sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm mưa, đơn vị gia cố công sự để không bị sạt lở.
- Trong truyện, nhân vật bò qua công sự, tim đập nhanh vì sợ bị phát hiện.
- Chúng em dựng mô hình công sự thu nhỏ để hiểu cách phòng thủ.
3
Người trưởng thành
- Công sự được đào sâu để che chắn hỏa lực.
- Giữa tiếng gió rít, họ lặng lẽ bồi đất lên thành công sự, mỗi xẻng là một nhịp thở bình tĩnh trước bão đạn.
- Nhìn dải công sự ngoằn ngoèo trên triền đồi, tôi chợt hiểu cái giá của sự phòng thủ bền bỉ.
- Trong ký ức cựu binh, công sự không chỉ là đất đá mà còn là chỗ dựa tinh thần giữa ranh giới sống còn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chung hào, hầm, hố, v.v. để chiến đấu và phòng tránh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công sự | Quân sự, trung tính, trang trọng; phạm vi khái quát, tính kỹ thuật. Ví dụ: Công sự được đào sâu để che chắn hỏa lực. |
| phòng tuyến | Trang trọng, quân sự; thiên về tuyến phòng thủ có bố trí công sự—không hoàn toàn đồng nhất nhưng thay thế được phần lớn trong văn cảnh khái quát. Ví dụ: Bộ đội nhanh chóng củng cố phòng tuyến trước mùa mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và kỹ thuật liên quan đến xây dựng công trình phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên ngành.
- Không mang cảm xúc cá nhân, thường dùng trong ngữ cảnh khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công trình phòng thủ trong bối cảnh quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình xây dựng khác như "công trình".
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "hào", "hầm" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công sự kiên cố", "công sự này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kiên cố, vững chắc), động từ (xây dựng, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).





