Hố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất). Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất). Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất).
Ví dụ: Họ đào một cái hố để chôn ống nước.
2.
tính từ
Ở vào tình thế do sơ suất bị thiệt.
Ví dụ: Anh đặt vé nhầm ngày nên bị hố.
Nghĩa 1: Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất). Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất). Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất).
1
Học sinh tiểu học
  • Sân sau có một cái hố trồng cây.
  • Con cẩn thận kẻo rơi xuống hố cát.
  • Chú thợ đào hố để đặt cột cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mưa lớn làm con đường xuất hiện một hố sâu.
  • Người ta quây rào quanh hố công trình để cảnh báo.
  • Cây bị bật gốc để lại một hố đen ngòm giữa vườn.
3
Người trưởng thành
  • Họ đào một cái hố để chôn ống nước.
  • Đứng bên miệng hố mới thấy lòng đất mùi ẩm lạnh.
  • Con đường chằng chịt hố ổ gà, bánh xe chồm lên rồi hụp xuống.
  • Anh đặt câu hỏi như ném sỏi xuống hố, nghe tiếng vọng mãi.
Nghĩa 2: Ở vào tình thế do sơ suất bị thiệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mua nhầm bút dở, bị hố.
  • Em trả lời vội nên bị hố trong trò đố vui.
  • Cậu đổi thẻ bài xấu, thấy mình bị hố rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vội share tin chưa kiểm chứng, mình bị hố trước cả lớp.
  • Tưởng giảm giá thật, tụi mình bị hố khi ra quầy tính tiền.
  • Nghĩ đề dễ, mình làm ẩu rồi bị hố ở câu cuối.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt vé nhầm ngày nên bị hố.
  • Chủ quan ký hợp đồng, chị bị hố một điều khoản nhỏ mà đau.
  • Tưởng thời điểm đẹp để mua vào, anh bị hố ngay phiên sau.
  • Cậy trí nhớ mà không kiểm tra, tôi bị hố giữa cuộc họp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất). Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất). Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng (thường được đào ở mặt đất).
Nghĩa 2: Ở vào tình thế do sơ suất bị thiệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hố Khẩu ngữ, diễn tả sự bất cẩn dẫn đến thiệt hại hoặc tình huống khó xử. Ví dụ: Anh đặt vé nhầm ngày nên bị hố.
hớ Khẩu ngữ, diễn tả sự lỡ lời, lỡ tay hoặc mắc sai lầm nhỏ gây thiệt hại hoặc tình huống khó xử. Ví dụ: Anh ta nói hớ nên bị mất điểm trong buổi phỏng vấn.
tỉnh táo Trung tính, miêu tả trạng thái tinh thần minh mẫn, không lơ là, cẩn trọng. Ví dụ: Nhờ tỉnh táo mà anh ấy đã tránh được một cú lừa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các chỗ lõm tự nhiên hoặc nhân tạo trên mặt đất, hoặc tình huống bất lợi do sơ suất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các đặc điểm địa lý hoặc tình huống kinh tế, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sa ngã hoặc khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa chất, xây dựng để chỉ các hố đào, hố khoan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ chỗ lõm, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình huống bất lợi.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các chỗ lõm hoặc tình huống bất lợi một cách cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng từ "hố sâu" hoặc "tình thế bất lợi".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "hố sâu", "hố đen".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hố" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Khác biệt với từ "lỗ" ở chỗ "hố" thường lớn hơn và có thể mang nghĩa bóng.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực khi dùng từ này để chỉ tình huống bất lợi.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hố" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hố" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hố" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "hố" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "cái" hoặc tính từ chỉ kích thước như "sâu", "rộng". Tính từ "hố" có thể kết hợp với các danh từ chỉ tình huống như "tình thế".
lỗ rãnh khe vực hang động trũng hõm lún sụt