Hõm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lõm sâu xuống hoặc sâu vào trong. Chỗ lõm sâu xuống hoặc sâu vào trong.
Ví dụ:
Mái tôn chỗ cũ kỹ đã hõm thấy rõ.
Nghĩa: Lõm sâu xuống hoặc sâu vào trong. Chỗ lõm sâu xuống hoặc sâu vào trong.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt bàn bị hõm ở chỗ đặt nồi nóng.
- Quả táo bị dập nên một bên lõm hõm.
- Đất sân chơi mưa to nên chỗ này hõm xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vết đạn để lại một vòng tròn hõm trên tấm kim loại.
- Cằm anh ấy hơi hõm nên trông khuôn mặt có nét riêng.
- Nền đường bị xe tải cán nhiều lần, tạo thành những dải hõm khó đi.
3
Người trưởng thành
- Mái tôn chỗ cũ kỹ đã hõm thấy rõ.
- Trên thành nồi nhôm, vết hõm kể lại bao lần va đập vụng về.
- Nét hõm ở gò má khiến nụ cười cô đậm chiều sâu hơn.
- Nhìn dấu hõm trên cánh cửa, tôi chợt nhớ ra lần giận dữ đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lõm sâu xuống hoặc sâu vào trong. Chỗ lõm sâu xuống hoặc sâu vào trong.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hõm | Mô tả trạng thái vật lí, thường mang sắc thái tiêu cực (gầy gò, thiếu sức sống) hoặc trung tính (địa hình). Ví dụ: Mái tôn chỗ cũ kỹ đã hõm thấy rõ. |
| lõm | Trung tính, mô tả trạng thái vật lí của bề mặt bị thụt vào. Ví dụ: Mặt bàn bị lõm một vết do vật nặng rơi xuống. |
| trũng | Trung tính, thường dùng để chỉ vùng đất thấp hơn xung quanh hoặc bộ phận cơ thể bị hóp vào. Ví dụ: Khu đất này trũng nên dễ bị ngập nước. |
| lồi | Trung tính, mô tả trạng thái vật lí của bề mặt bị nhô ra. Ví dụ: Cái u lồi trên trán anh ấy trông rất rõ. |
| phồng | Trung tính, mô tả trạng thái vật lí của bề mặt bị căng lên, nhô ra. Ví dụ: Chiếc lốp xe bị phồng lên do bơm quá căng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dạng của vật thể, như "cái bát bị hõm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "mặt trăng hõm".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả kỹ thuật về hình dạng bề mặt hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả hình dạng cụ thể của một vật thể.
- Tránh dùng khi không có sự lõm thực sự, có thể thay bằng từ khác như "lõm" nếu cần.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lõm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái trừu tượng.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hõm", "hơi hõm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ vị trí như "chỗ".





