Hóp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tre nhỏ và thẳng, dùng làm cần câu, sào màn, v.v.
Ví dụ:
Anh ấy vót một cây hóp làm cán vợt bắt cá.
2.
tính từ
Lõm vào (thường nói về má).
Ví dụ:
Má cô ấy hóp, nhìn thấy ngay dấu vết của những đêm mất ngủ.
Nghĩa 1: Tre nhỏ và thẳng, dùng làm cần câu, sào màn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bố chặt một cây hóp làm cần câu cho em.
- Ông nội cắm cây hóp để treo đèn lồng trước hiên.
- Mẹ lấy cây hóp nhẹ để chống màn cho bé ngủ yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ chọn cây hóp thẳng tắp, uốn thử rồi mới làm cần câu.
- Buổi cắm trại, tụi mình vót cây hóp làm cọc buộc mái lều.
- Bà ngoại bảo hóp dẻo, phơi nắng cho khô là chống màn rất bền.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vót một cây hóp làm cán vợt bắt cá.
- Ở bãi bồi, người ta lựa hóp đều mắt, thẳng sợi, làm sào nhẹ mà chắc.
- Mùa gió chướng, tre to khó dùng, chỉ có hóp là tiện tay, mang đi đâu cũng gọn.
- Cây hóp phơi nắng một dạo, mùi tre thơm, cầm lên thấy cái đằm của đồ nghề cũ.
Nghĩa 2: Lõm vào (thường nói về má).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ốm nên má hơi hóp.
- Cười nhiều, má bé không hóp nữa.
- Ăn uống đủ, má sẽ bớt hóp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ thi căng thẳng, mặt cậu gầy đi, má trông hóp lại.
- Gió thổi qua, chiếc má hóp của cụ càng hiện rõ dưới nắng chiều.
- Nhịn ăn giảm cân quá nhanh, má hóp làm gương mặt thiếu sức sống.
3
Người trưởng thành
- Má cô ấy hóp, nhìn thấy ngay dấu vết của những đêm mất ngủ.
- Có những ngày mệt mỏi, soi gương mới giật mình vì đôi má hóp và quầng mắt sạm.
- Nỗi lo kéo dài làm mặt người ta hốc hác, đôi má hóp như rút bớt những vui cười.
- Thời gian không chỉ in nếp nhăn, mà còn bào đi thịt má, để lại cái hóp của những trải nghiệm dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tre nhỏ và thẳng, dùng làm cần câu, sào màn, v.v.
Nghĩa 2: Lõm vào (thường nói về má).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hóp | Diễn tả trạng thái bề mặt bị trũng, lõm vào trong, thường do thiếu hụt thể tích hoặc áp lực. Thường dùng để mô tả má, bụng. Ví dụ: Má cô ấy hóp, nhìn thấy ngay dấu vết của những đêm mất ngủ. |
| lõm | Trung tính, mô tả trạng thái bề mặt bị trũng xuống. Ví dụ: Mặt đường bị lõm một vũng nước. |
| trũng | Trung tính, mô tả vùng đất hoặc bề mặt thấp hơn xung quanh. Ví dụ: Đất trũng thường dễ bị ngập úng. |
| phồng | Trung tính, mô tả trạng thái căng tròn, nhô ra. Ví dụ: Túi tiền phồng lên vì nhiều tiền. |
| đầy đặn | Tích cực, mô tả sự đầy đặn, khỏe mạnh, thường dùng cho cơ thể, khuôn mặt. Ví dụ: Cô bé có đôi má đầy đặn rất đáng yêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng của má hoặc vật thể có phần lõm vào.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự miêu tả cụ thể, thường mang tính trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về hình dáng, đặc biệt là má hoặc vật thể có phần lõm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dáng khác như "lõm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hóp" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hóp" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hóp" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "hóp" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "má hóp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hóp" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "cái". Khi là tính từ, "hóp" thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "má".





