Sào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn tre, nứa... thẳng, dài và cứng, thường dùng để chống thuyền, để phơi quần áo, v.v.
Ví dụ:
Anh treo khăn lên sào cho thoáng gió.
2.
danh từ
thước, tức bằng
3.
danh từ
mét vuông (sào Bắc Bộ) hay
4.
danh từ
mét vuông (sào Trung Bộ).
Nghĩa 1: Đoạn tre, nứa... thẳng, dài và cứng, thường dùng để chống thuyền, để phơi quần áo, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bố treo áo lên sào cho mau khô.
- Chú lái đò dùng sào đẩy thuyền vào bến.
- Bà nội phơi mớ ngô trên sào trước hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa tạnh, mẹ đưa sào ra sân, gác lên hai trụ để phơi chăn.
- Bác chài chống sào, con thuyền rẽ mặt nước êm như lụa.
- Chiếc sào dài nằm trên vách, mùi tre khô nghe như cả mùa nắng đọng lại.
3
Người trưởng thành
- Anh treo khăn lên sào cho thoáng gió.
- Một nhát dằn sào, con đò tách bờ, tiếng nước vỗ như lời chào khuya muộn.
- Trong sân thượng, chiếc sào gỗ lặng im mà nâng đỡ bao phơi phóng của một ngày bận rộn.
- Có những ngày, người ta chỉ cần một chiếc sào vững để gác tạm mệt nhoài của mình lên đó.
Nghĩa 2: thước, tức bằng
Nghĩa 3: mét vuông (sào Bắc Bộ) hay
Nghĩa 4: mét vuông (sào Trung Bộ).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động hàng ngày như phơi quần áo hoặc chống thuyền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi đề cập đến đơn vị đo lường trong nông nghiệp hoặc mô tả cụ thể về công cụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc cảnh sông nước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ đơn vị đo diện tích đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về công cụ hoặc đơn vị đo lường trong nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến nông nghiệp hay công cụ.
- Có thể thay thế bằng từ "cây" hoặc "đơn vị" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sào" trong nghĩa khác như "sào huyệt".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Đối với người học, cần phân biệt rõ giữa nghĩa công cụ và đơn vị đo lường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái sào", "sào tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, thẳng), động từ (chống, phơi), và lượng từ (một, hai).





