Đòn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn tre, gỗ dùng để kê, tựa hoặc để khiêng, chuyển vật nặng.
Ví dụ:
Anh ấy đặt đòn lên vai rồi nhấc bổng thùng hàng.
2.
danh từ
(ph.). Từ dùng để chỉ từng cái bánh tét.
3.
danh từ
Hình thức đánh vào thân thể nói chung, coi như một hình phạt.
Ví dụ:
Anh ta hứng chịu đòn vì vi phạm kỷ luật.
4.
danh từ
Hình thức tác động mạnh và trực tiếp vào đối phương để gây tổn thương, gây thiệt hại, có tính chất một sự trừng phạt.
Ví dụ:
Lệnh cấm vận là đòn đánh vào nền kinh tế đối phương.
Nghĩa 1: Đoạn tre, gỗ dùng để kê, tựa hoặc để khiêng, chuyển vật nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Bố đặt cái đòn lên vai để khiêng bao lúa.
- Chúng em kê tảng đá lên bằng một cây đòn nhỏ.
- Chú dùng đòn để gánh hai thùng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ dùng cây đòn làm điểm tựa, bẩy hòn đá nhích lên.
- Hai người chèn thêm đòn dưới đá để chuyển chậu cảnh khỏi vỡ.
- Nhìn vai bác oằn xuống dưới cây đòn, em thấy sức người thật bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đặt đòn lên vai rồi nhấc bổng thùng hàng.
- Một cây đòn đúng chỗ biến việc nặng thành chuyện vừa sức.
- Họ đổi vai nhau dưới cây đòn, mồ hôi chảy mà nhịp bước vẫn đều.
- Không có đòn kê, chiếc tủ có thể trượt và làm hỏng sàn.
Nghĩa 2: (ph.). Từ dùng để chỉ từng cái bánh tét.
Nghĩa 3: Hình thức đánh vào thân thể nói chung, coi như một hình phạt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị phạt đòn vì nói dối.
- Ngày xưa, học trò sợ đòn của thầy nghiêm.
- Không nên dùng đòn để dạy trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảm giác sợ đòn khiến cậu bé nép sau cánh cửa.
- Cô ấy lớn lên trong những trận đòn, nên lúc nào cũng dè dặt.
- Nghe tiếng roi vun vút, ai cũng hiểu đòn phạt đang tới.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hứng chịu đòn vì vi phạm kỷ luật.
- Có những vết thương do đòn roi để lại lâu hơn một mùa mưa nắng.
- Nỗi sợ đòn truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một thói quen buồn.
- Dạy dỗ bằng đòn chỉ làm người ta im lặng, chứ khó làm họ hiểu ra điều đúng.
Nghĩa 4: Hình thức tác động mạnh và trực tiếp vào đối phương để gây tổn thương, gây thiệt hại, có tính chất một sự trừng phạt.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn thủng lưới sau một đòn phản công nhanh.
- Cửa hàng đối thủ tung ra đòn giảm giá mạnh.
- Tin giả là một đòn làm nhiều người hoang mang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản án nặng là đòn răn đe với kẻ phạm tội.
- Sự cố truyền thông là đòn giáng thẳng vào uy tín công ty.
- Một câu nói lạnh lùng cũng có thể là đòn khiến tình bạn rạn nứt.
3
Người trưởng thành
- Lệnh cấm vận là đòn đánh vào nền kinh tế đối phương.
- Cuộc điều tra bất ngờ giáng đòn chí mạng vào tham vọng của ông ta.
- Sự thật phơi bày đôi khi là đòn trừng phạt công bằng nhất.
- Trong thương trường, đòn phủ đầu hiệu quả hơn lời cảnh báo kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đoạn tre, gỗ dùng để kê, tựa hoặc để khiêng, chuyển vật nặng.
Nghĩa 2: (ph.). Từ dùng để chỉ từng cái bánh tét.
Nghĩa 3: Hình thức đánh vào thân thể nói chung, coi như một hình phạt.
Từ đồng nghĩa:
cú đánh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đòn | Trung tính, chỉ hành động bạo lực, hình phạt thể xác. Ví dụ: Anh ta hứng chịu đòn vì vi phạm kỷ luật. |
| cú đánh | Trung tính, chỉ hành động đánh mạnh, dứt khoát. Ví dụ: Anh ta nhận một cú đánh mạnh vào mặt. |
Nghĩa 4: Hình thức tác động mạnh và trực tiếp vào đối phương để gây tổn thương, gây thiệt hại, có tính chất một sự trừng phạt.
Từ đồng nghĩa:
cú đánh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đòn | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, cạnh tranh, hoặc hình phạt; có thể là vật lý hoặc phi vật lý. Ví dụ: Lệnh cấm vận là đòn đánh vào nền kinh tế đối phương. |
| cú đánh | Trung tính, chỉ hành động tác động mạnh, dứt khoát, gây ảnh hưởng. Ví dụ: Họ tung ra một cú đánh mạnh vào thị trường đối thủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hình thức trừng phạt hoặc khi nói về việc khiêng vác vật nặng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, pháp luật hoặc mô tả các sự kiện liên quan đến hình phạt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về sự trừng phạt hoặc tổn thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về hình phạt hoặc tổn thương.
- Phong cách có thể nghiêm trọng hoặc bình dân tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trừng phạt hoặc tác động mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "hình phạt" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình phạt khác như "hình phạt", "trừng phạt".
- Khác biệt với "hình phạt" ở chỗ "đòn" thường mang tính chất vật lý và trực tiếp hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đòn bẩy", "đòn roi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "chịu đòn", "đánh đòn") và tính từ (như "đòn đau", "đòn nặng").





