Tát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đánh vào mặt bằng bàn tay xoè.
Ví dụ:
Cô ấy tát anh ta, dứt khoát và rõ ràng.
2.
động từ
Đưa chuyển bớt nước từ nơi này sang nơi kia, thường bằng gầu.
Ví dụ:
Họ tát nước khỏi thuyền cho nhẹ mũi.
Nghĩa 1: Đánh vào mặt bằng bàn tay xoè.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam lỡ nói hỗn nên bị mẹ tát một cái để nhắc nhở.
- Trong phim, kẻ xấu bị cô gái tát vì nói dối.
- Cậu bé sợ hãi khi thấy hai người cãi nhau rồi có người tát người kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy đứng sững, tát anh ta sau câu xúc phạm nặng nề.
- Giữa sân trường, cậu bạn suýt vung tay tát nhưng kịp dừng lại vì nhớ nội quy.
- Nhân vật trong truyện nhận một cái tát và tỉnh ra khỏi cơn nóng giận.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tát anh ta, dứt khoát và rõ ràng.
- Cái tát ấy không chỉ đau ở má mà còn rát ở lòng tự trọng.
- Anh ta đáng lẽ nên nuốt giận thay vì đáp lại bằng một cái tát.
- Giữa đám đông, một cái tát vang lên như hồi chuông cảnh tỉnh.
Nghĩa 2: Đưa chuyển bớt nước từ nơi này sang nơi kia, thường bằng gầu.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dùng gầu tát nước ra khỏi ao.
- Bà tát nước mưa đọng ngoài sân cho khô ráo.
- Chúng em xếp hàng tát nước trong thau sang chậu khác khi dọn lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm thay nhau tát nước khỏi mương để sửa cống.
- Sau cơn mưa lớn, họ tát nước khỏi căn bếp cho kịp nấu cơm tối.
- Người dân dùng gầu sòng tát nước, con mương dần lộ đáy.
3
Người trưởng thành
- Họ tát nước khỏi thuyền cho nhẹ mũi.
- Cả buổi chiều, chúng tôi tát nước trong sân, từng gầu nặng trĩu bùn.
- Ông lão tát nước nhịp nhàng, gầu lên gầu xuống, mặt ao dần phẳng lặng.
- Chị chủ quán vừa tát nước vừa thở dài: nước rút chậm, khách thì đang đợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đánh vào mặt bằng bàn tay xoè.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tát | Hành động gây đau đớn, thường mang tính trừng phạt, tức giận hoặc xúc phạm. Ví dụ: Cô ấy tát anh ta, dứt khoát và rõ ràng. |
| vả | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ hành động đánh vào mặt bằng bàn tay. Ví dụ: Mẹ vả vào má con vì tội nói dối. |
Nghĩa 2: Đưa chuyển bớt nước từ nơi này sang nơi kia, thường bằng gầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đánh vào mặt ai đó, thường mang tính bạo lực hoặc xung đột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo tường thuật sự kiện hoặc miêu tả hành động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự xung đột hoặc bạo lực.
- Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết để miêu tả hành động cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nhạy cảm.
- Thường dùng trong các tình huống xung đột hoặc khi miêu tả hành động mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đánh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tát" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tát" là từ đơn, không có hình thái kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tát" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tát nước", "tát vào mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "tát" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "nước", "mặt") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.





