Múc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy chất lỏng hoặc chất đặc sánh ra bằng dụng cụ nhỏ cầm tay, như moii, thìa, gáo, v.v.
Ví dụ:
Anh múc bát phở cho khách và đặt lên quầy.
Nghĩa: Lấy chất lỏng hoặc chất đặc sánh ra bằng dụng cụ nhỏ cầm tay, như moii, thìa, gáo, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ múc canh bằng môi rồi chan vào bát cho em.
- Con dùng thìa múc sữa chua ra cốc.
- Bé lấy gáo múc nước tưới cây trước sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bán chè múc từng vá chè nóng, khói bay thơm ngọt.
- Nam khom người múc nước giếng, giọt rơi lách tách trên tay.
- Bạn khéo léo múc sốt cà chua, rưới đều lên đĩa mì.
3
Người trưởng thành
- Anh múc bát phở cho khách và đặt lên quầy.
- Chị lặng lẽ múc cháo cho mẹ, từng muôi như gửi gắm sự chăm nom.
- Ông cụ ngồi bên lu nước, chậm rãi múc đầy chiếc thau rửa rau cho bữa chiều.
- Trong bếp, tôi múc phần canh cuối, thấy lòng dịu lại như xua bớt một ngày mệt nhọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lấy thức ăn, nước uống, hoặc chất lỏng khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động cụ thể, thường mang tính chất thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động lấy chất lỏng hoặc chất đặc sánh bằng dụng cụ nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ dụng cụ như "thìa", "gáo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động lấy chất lỏng khác như "rót" hoặc "đổ".
- Chú ý dùng đúng dụng cụ đi kèm để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "múc nước", "múc canh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc dụng cụ, ví dụ: "múc nước bằng gáo".





