Rót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chất lỏng chảy thành dòng qua vòi của một vật chứa vào vật chứa khác.
Ví dụ:
Anh rót trà vào chén.
2.
động từ
(khẩu ngữ). cite_start bắn tập trung, tựa như trút đạn, vào một điểm nào đó.
Ví dụ:
Pháo binh rót đạn vào vị trí tiền tiêu.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Cấp cho kinh phí, vật tư, v.v.
Ví dụ:
Quỹ đã rót vốn cho chương trình khởi nghiệp.
Nghĩa 1: Làm cho chất lỏng chảy thành dòng qua vòi của một vật chứa vào vật chứa khác.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rót sữa từ hộp vào cốc cho em.
- Con cẩn thận rót nước lọc vào bình.
- Cô bán hàng rót nước mía vào ly cho bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nghiêng ấm trà, rót một dòng nước ấm vào chén mời thầy.
- Cậu ấy khéo léo rót dung dịch vào ống nghiệm mà không làm tràn.
- Tiếng nước rót vào ly vang nhẹ, nghe mát rượi cả buổi trưa.
3
Người trưởng thành
- Anh rót trà vào chén.
- Cô rót rượu chậm rãi, như muốn kéo dài câu chuyện dang dở.
- Tôi rót thêm nước cho cây, mong nó đỡ héo như lòng mình bớt khô.
- Người chủ quán rót cà phê thành một sợi nâu óng, thơm nồng cả góc sáng sớm.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). cite_start bắn tập trung, tựa như trút đạn, vào một điểm nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Pháo hoa không rót vào ai cả, chỉ nổ sáng trên trời.
- Trong phim, lính rót đạn vào tấm bia để luyện tập.
- Trò chơi giả tưởng, các bạn không được rót bóng vào bạn khác để tránh đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận giả định, pháo binh rót hỏa lực xuống mục tiêu đã đánh dấu.
- Trong truyện chiến tranh, súng máy rót đạn như mưa vào chiến hào địch.
- Bảo vệ không dùng bạo lực, không ai được rót gậy hay vật cứng vào người khác.
3
Người trưởng thành
- Pháo binh rót đạn vào vị trí tiền tiêu.
- Trong hồi ức của người lính, súng cối rót từng loạt xuống sườn đồi, lấp đi tiếng gió.
- Máy quay đứng từ xa, nhìn hỏa lực rót thẳng vào cửa hầm như một dải lửa đặc sệt.
- Bài báo mô tả trực thăng rót hỏa lực yểm trợ, mở đường cho bộ binh tiến lên.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Cấp cho kinh phí, vật tư, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Trường được rót tiền để sửa sân chơi.
- Thư viện được rót sách mới cho học sinh mượn.
- Nhà ăn được rót thêm gạo để nấu cơm cho cả trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án trồng cây ở trường được rót kinh phí đúng lúc nên triển khai suôn sẻ.
- Câu lạc bộ khoa học được rót vật tư thí nghiệm, tụi mình tha hồ thử nghiệm.
- Thư viện số được rót nguồn dữ liệu, bài học lên mạng nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
- Quỹ đã rót vốn cho chương trình khởi nghiệp.
- Khi vốn được rót đúng chỗ, dự án chạy, con người mới có niềm tin.
- Nhiều nơi chờ rót ngân sách, công trình thì nằm đó, bụi phủ.
- Doanh nghiệp ngoại rót dòng tiền lớn, thị trường lập tức ấm lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho chất lỏng chảy thành dòng qua vòi của một vật chứa vào vật chứa khác.
Từ đồng nghĩa:
đổ
Từ trái nghĩa:
hút múc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rót | Trung tính, thông dụng, mô tả hành động vật lý. Ví dụ: Anh rót trà vào chén. |
| đổ | Trung tính, thông dụng, dùng cho chất lỏng. Ví dụ: Cô ấy đổ sữa vào ly. |
| hút | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động kéo chất lỏng ra. Ví dụ: Em bé dùng ống hút nước trái cây. |
| múc | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động lấy chất lỏng bằng vật chứa nhỏ. Ví dụ: Bà múc canh ra bát cho cả nhà. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). cite_start bắn tập trung, tựa như trút đạn, vào một điểm nào đó.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Cấp cho kinh phí, vật tư, v.v.
Từ đồng nghĩa:
bơm cấp
Từ trái nghĩa:
rút cắt giảm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rót | Khẩu ngữ, hình tượng, chỉ việc cung cấp tài chính hoặc vật chất một cách đều đặn hoặc dồn dập. Ví dụ: Quỹ đã rót vốn cho chương trình khởi nghiệp. |
| bơm | Khẩu ngữ, hình tượng, chỉ việc cung cấp tài chính dồn dập, thường để hỗ trợ hoặc kích thích. Ví dụ: Chính phủ bơm tiền vào nền kinh tế để kích cầu. |
| cấp | Trung tính, trang trọng, chỉ việc cung cấp, ban phát. Ví dụ: Bộ Tài chính cấp ngân sách cho các dự án trọng điểm. |
| rút | Trung tính, thông dụng, chỉ việc lấy lại, thu hồi. Ví dụ: Nhà đầu tư quyết định rút vốn khỏi thị trường. |
| cắt giảm | Trung tính, trang trọng, chỉ việc giảm bớt, hạn chế. Ví dụ: Công ty phải cắt giảm chi phí để duy trì hoạt động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đổ chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác, như rót nước, rót trà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động cụ thể hoặc ẩn dụ về việc cấp phát tài chính, vật tư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "rót ánh sáng" hay "rót âm thanh".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể trong ngành công nghiệp liên quan đến chất lỏng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách khẩu ngữ, dễ hiểu và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn chương, có thể mang tính hình tượng, tạo cảm giác nhẹ nhàng, uyển chuyển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động đổ chất lỏng hoặc cấp phát tài chính, vật tư.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Có thể thay thế bằng từ "đổ" trong một số trường hợp, nhưng "rót" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đổ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- Khác biệt với "trút" ở mức độ và cách thức thực hiện hành động.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rót nước", "rót bia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc vật chứa, ví dụ: "nước", "bia".





