Chảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Nước, chất lỏng) di chuyển thành dòng.
2.
động từ
Thoát ra ngoài thành giọt, thành dòng.
3.
động từ
Chuyển từ thể rắn sang thể lỏng, hoặc từ trạng thái đặc sang trạng thái nhão, do tác động của nhiệt, của độ ẩm.
4.
động từ
Trở thành mềm nhão và dãn dài ra.
5.
tính từ
(Vật đựng) bị thủng, để cho chất lỏng chứa ở trong có thể chảy ra. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng nước hoặc chất lỏng di chuyển, ví dụ "nước chảy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật, như "dòng sông chảy" hoặc "dầu chảy ra từ ống dẫn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "nước mắt chảy dài".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả kỹ thuật về chất lỏng, như "chất lỏng chảy qua ống".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
- Trong văn chương, có thể tạo cảm giác mềm mại, uyển chuyển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự di chuyển của chất lỏng hoặc sự thay đổi trạng thái vật chất.
- Tránh dùng khi không có yếu tố chất lỏng hoặc sự thay đổi trạng thái liên quan.
- Có thể thay thế bằng từ "rò rỉ" khi nói về chất lỏng thoát ra ngoài không kiểm soát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rò rỉ" khi nói về chất lỏng thoát ra ngoài.
- Khác biệt với "tràn" ở chỗ "chảy" thường có hướng di chuyển rõ ràng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chảy" là động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước chảy", "mồ hôi chảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng (nước, mồ hôi), trạng từ chỉ thời gian (đang, đã), và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





