Rỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chảy ra, thấm ra từng tí một qua kẽ hở hoặc lỗ thủng rất nhỏ.
Ví dụ:
Dầu rỉ từ van máy, để lại vệt đen trên sàn.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Nói riêng rất nhỏ với người nào đó để người khác khỏi nghe thấy.
Nghĩa 1: Chảy ra, thấm ra từng tí một qua kẽ hở hoặc lỗ thủng rất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Nước rỉ ra từ chiếc túi bị thủng.
- Mưa thấm qua mái ngói, rỉ xuống nền nhà.
- Mủ ở vết xước rỉ ra một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc chai nứt miệng nên nước rỉ từng giọt, ướt cả bàn.
- Sau cơn mưa dài, nước rỉ qua khe tường, loang thành vệt xám.
- Mùi xăng thoang thoảng vì bình xe bị rỉ ở chỗ nối.
3
Người trưởng thành
- Dầu rỉ từ van máy, để lại vệt đen trên sàn.
- Nước rỉ qua kẽ gạch nhắc tôi rằng những vết nứt nhỏ cũng có tiếng nói riêng.
- Vết thương tưởng đã kín miệng mà vẫn rỉ, như ký ức còn rớm một đường đau.
- Đêm lặng, tiếng nước rỉ ngoài hiên nghe như chiếc đồng hồ nhỏ của thời gian.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nói riêng rất nhỏ với người nào đó để người khác khỏi nghe thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chảy ra, thấm ra từng tí một qua kẽ hở hoặc lỗ thủng rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rỉ | Diễn tả sự thoát ra chậm rãi, nhỏ giọt, thường không mong muốn hoặc không kiểm soát được. Ví dụ: Dầu rỉ từ van máy, để lại vệt đen trên sàn. |
| rò | Trung tính, diễn tả sự thoát ra không mong muốn, thường qua kẽ hở. Ví dụ: Dầu rò từ động cơ. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nói riêng rất nhỏ với người nào đó để người khác khỏi nghe thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rỉ | Khẩu ngữ, thân mật, diễn tả hành động nói nhỏ, bí mật, thường mang tính mách bảo hoặc chia sẻ thông tin riêng tư. Ví dụ: |
| thì thầm | Trung tính, diễn tả hành động nói nhỏ, kín đáo, thường để tránh người khác nghe thấy. Ví dụ: Họ thì thầm với nhau điều gì đó. |
| hét | Mạnh, diễn tả hành động nói to, thường do cảm xúc mạnh hoặc để gây chú ý. Ví dụ: Cô bé hét lên sung sướng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói nhỏ hoặc rò rỉ chất lỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "rò rỉ" hoặc "thấm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự rò rỉ hoặc thì thầm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "rò rỉ".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự rò rỉ nhẹ nhàng hoặc nói nhỏ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "rò rỉ".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rò rỉ" trong văn viết.
- "Rỉ" thường dùng trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước rỉ", "bí mật rỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc thông tin, ví dụ: "nước", "bí mật".





