Ứa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tiết ra nhiều và chảy thành giọt.
Ví dụ: Cắt hành, mắt tôi ứa nước.
2.
động từ
Có nhiều đến mức nhưa thừa ra, không dùng hết chứa hết được
Nghĩa 1: Tiết ra nhiều và chảy thành giọt.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chanh bị bóp mạnh nên ứa nước.
  • Trời nóng, mồ hôi em ứa trên trán.
  • Vết cắt nhỏ làm ngón tay ứa máu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói bếp cay, mắt tôi ứa nước dù không khóc.
  • Chạy xong mấy vòng, mồ hôi ứa ra sau gáy.
  • Trái xoài chín bị ép mạnh, nước vàng ứa quanh cuống.
3
Người trưởng thành
  • Cắt hành, mắt tôi ứa nước.
  • Nắng trưa đổ lửa, mồ hôi ứa ra như mỏng sương trên da.
  • Chạm vào ký ức cũ, khóe mắt bỗng ứa giọt mặn không lời.
  • Mùi chanh vắt trên cá làm nước miếng ứa nơi đầu lưỡi.
Nghĩa 2: Có nhiều đến mức nhưa thừa ra, không dùng hết chứa hết được
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ, ví dụ "ứa nước mắt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc đau đớn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng tương tự như "chảy" hoặc "rỉ".
  • Khác biệt tinh tế với "chảy" ở chỗ "ứa" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ứa nước mắt", "ứa mồ hôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng (nước mắt, mồ hôi) và trạng từ chỉ mức độ (nhiều, ít).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới