Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Dò.
2.
động từ
(Vật đựng chất lỏng) có kẽ nứt hoặc lỗ thủng rất nhỏ, làm chất lỏng rỉ ra ngoài.
Ví dụ: Vòi rửa rò nhẹ, nghe tiếng tí tách cả đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Dò.
Nghĩa 2: (Vật đựng chất lỏng) có kẽ nứt hoặc lỗ thủng rất nhỏ, làm chất lỏng rỉ ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
rỉ rò rỉ
Từ Cách sử dụng
Diễn tả trạng thái hoặc hành động chất lỏng thoát ra ngoài từ từ qua khe hở nhỏ, mang sắc thái khách quan, trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Vòi rửa rò nhẹ, nghe tiếng tí tách cả đêm.
rỉ Trung tính, diễn tả chất lỏng chảy ra từ từ qua khe hở nhỏ. Ví dụ: Nước rỉ từ vòi nước cũ.
rò rỉ Trung tính, nhấn mạnh hành động chất lỏng hoặc thông tin thoát ra ngoài qua khe hở nhỏ hoặc không mong muốn. Ví dụ: Đường ống bị rò rỉ khí gas.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày bị hỏng hóc, như ống nước, chai lọ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật hoặc mô tả sự cố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành kỹ thuật, xây dựng, hoặc y tế để mô tả tình trạng rò rỉ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật hoặc mô tả thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng rò rỉ của chất lỏng từ vật chứa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chất lỏng hoặc vật chứa.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật chứa hoặc chất lỏng để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dò" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "rỉ" để tránh nhầm lẫn.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rò" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rò" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "rò" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "rò" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước rò ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "rò" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "rò" thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng như "nước", "dầu".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới