Hở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không được kín. Lập luận không chặt, có chỗ hở (báo chí). Câu nói nửa kín nửa hở.
2.
động từ
Không giữ kín, mà để lộ ra cho người khác biết.
3.
khẩu ngữ
Từ biểu thị ý hỏi một cách thân mật; như ha Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái không kín hoặc để lộ, ví dụ như "áo hở" hoặc "nói hở".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự không chặt chẽ trong lập luận hoặc thông tin bị lộ, ví dụ "lập luận có chỗ hở".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu đạt cảm xúc, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn viết, có thể mang ý nghĩa phê phán nhẹ nhàng khi chỉ ra sự thiếu sót.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra sự không kín đáo hoặc thiếu chặt chẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "lộ" hoặc "thiếu chặt chẽ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lộ" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





