Ngấm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đã thấm hoàn toàn một chất lỏng nào đó do đã được ngâm lâu, hoặc đã chịu đầy đủ tác dụng của nó (có thể tan một phần trong đó)
Ví dụ:
Áo mưa rách nên người đã ngấm lạnh.
2.
động từ
Đã dần dần chịu một tác dụng nào đó đến mức thấy rõ
Ví dụ:
Lời xin lỗi muộn màng giờ mới ngấm.
Nghĩa 1: Đã thấm hoàn toàn một chất lỏng nào đó do đã được ngâm lâu, hoặc đã chịu đầy đủ tác dụng của nó (có thể tan một phần trong đó)
1
Học sinh tiểu học
- Miếng bánh mì đã ngấm sữa nên mềm ra.
- Đất ngoài vườn ngấm nước mưa, bùn lún dưới chân.
- Chiếc khăn ngấm mồ hôi, sờ vào thấy ướt đẫm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trà để lâu mới ngấm, nước chuyển màu và thơm đậm hơn.
- Mưa kéo dài làm tường ngấm nước, loang vệt xám.
- Hạt giống ngấm nước, vỏ mềm ra và bắt đầu nứt mầm.
3
Người trưởng thành
- Áo mưa rách nên người đã ngấm lạnh.
- Thân gỗ ngâm bùn lâu ngày, thớ gỗ ngấm nước nặng trĩu.
- Mùi nước mắm ngấm vào bếp, rửa mãi vẫn còn vương.
- Sau cơn bão, ruộng đồng ngấm úng, bước xuống là nước tràn cổ chân.
Nghĩa 2: Đã dần dần chịu một tác dụng nào đó đến mức thấy rõ
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô dạy nhiều lần, em dần ngấm cách giải bài.
- Lời nhắc của mẹ ngấm vào em, nên em tự dọn bàn học.
- Đọc truyện mãi, em ngấm bài học biết nhường nhịn bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khóa học, kiến thức bắt đầu ngấm, làm bài thấy trôi hơn.
- Câu nói động viên ngấm dần, mình bớt sợ khi lên sân khấu.
- Qua nhiều thất bại nhỏ, kinh nghiệm ngấm vào thói quen luyện tập.
3
Người trưởng thành
- Lời xin lỗi muộn màng giờ mới ngấm.
- Sau những ngày chăm chỉ, kỷ luật bắt đầu ngấm, nhịp sống bớt lộn xộn.
- Nỗi cô đơn ngấm qua những buổi tối dài không tiếng gọi.
- Đến khi tiền cạn, bài học về tiết kiệm mới ngấm thật sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đã thấm hoàn toàn một chất lỏng nào đó do đã được ngâm lâu, hoặc đã chịu đầy đủ tác dụng của nó (có thể tan một phần trong đó)
Từ đồng nghĩa:
thấm thấm đẫm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngấm | Trung tính, diễn tả quá trình thấm sâu, lan tỏa. Ví dụ: Áo mưa rách nên người đã ngấm lạnh. |
| thấm | Trung tính, diễn tả sự thấm vào, lan tỏa. Ví dụ: Nước mưa thấm vào đất. |
| thấm đẫm | Mạnh, diễn tả sự thấm ướt hoàn toàn, bão hòa. Ví dụ: Áo anh thấm đẫm mồ hôi. |
Nghĩa 2: Đã dần dần chịu một tác dụng nào đó đến mức thấy rõ
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngấm | Trung tính, diễn tả sự ảnh hưởng, tác động từ từ, sâu sắc. Ví dụ: Lời xin lỗi muộn màng giờ mới ngấm. |
| thấm | Trung tính, diễn tả sự tiếp nhận, ảnh hưởng sâu sắc. Ví dụ: Lời khuyên của mẹ đã thấm vào lòng tôi. |
| thấm nhuần | Trang trọng, diễn tả sự tiếp thu, hiểu rõ và làm theo. Ví dụ: Học sinh cần thấm nhuần đạo đức Hồ Chí Minh. |
| thấm thía | Mạnh, diễn tả sự cảm nhận sâu sắc, thường là nỗi đau, bài học. Ví dụ: Sau thất bại, anh ấy mới thấm thía giá trị của sự cố gắng. |
| ăn sâu | Trung tính, diễn tả sự hình thành vững chắc, khó thay đổi. Ví dụ: Thói quen xấu đã ăn sâu vào tiềm thức anh ta. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả quá trình thấm nước hoặc thấm ý nghĩa, cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thấm" hoặc "thẩm thấu" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác sâu sắc về sự thấm đẫm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thấm sâu, từ từ, có thể mang sắc thái cảm xúc hoặc vật lý.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình thấm từ từ, sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay bằng "thấm" trong nhiều trường hợp để phù hợp hơn với ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thấm" trong ngữ cảnh trang trọng.
- "Ngấm" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, cần chú ý khi dùng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngấm nước", "ngấm thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc tác dụng, ví dụ: "nước", "thuốc"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





