Nhiễm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị yếu tố bên ngoài (thường là độc hại) xâm nhập.
Ví dụ: Vết thương hở rất dễ nhiễm trùng nếu chăm sóc cẩu thả.
Nghĩa: Bị yếu tố bên ngoài (thường là độc hại) xâm nhập.
1
Học sinh tiểu học
  • Vết xước ở tay dễ nhiễm bẩn nếu không rửa sạch.
  • Cốc nước để lâu có thể nhiễm bụi và không nên uống.
  • Lá cây bị sâu đục, rồi nhiễm nấm nên úa vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vết mụn nặn sai cách dễ nhiễm khuẩn và sưng đỏ.
  • Không khử trùng kim tiêm có thể khiến máu nhiễm bệnh.
  • Nước ao gần khu công nghiệp bị nhiễm hóa chất, cá nổi lờ đờ.
3
Người trưởng thành
  • Vết thương hở rất dễ nhiễm trùng nếu chăm sóc cẩu thả.
  • Tin giả lan nhanh như khói, khiến cả cộng đồng nhiễm nỗi hoang mang vô cớ.
  • Nhà máy xả thải lén lút, khiến lòng sông nhiễm độc và ký ức tuổi thơ cũng sạm màu.
  • Đi qua những ngày căng thẳng, tôi sợ mình nhiễm thói thở vội và quên cách bình tĩnh sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bị bệnh hoặc bị ảnh hưởng bởi yếu tố tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả tình trạng bị ảnh hưởng bởi tác nhân bên ngoài, đặc biệt trong các báo cáo y tế hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình cảm bị ảnh hưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, sinh học và môi trường để chỉ sự xâm nhập của vi khuẩn, virus hoặc chất độc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xâm nhập không mong muốn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự xâm nhập của yếu tố có hại vào cơ thể hoặc môi trường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự xâm nhập hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ tác nhân như "vi khuẩn", "virus".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ảnh hưởng khác như "ảnh hưởng", "tác động".
  • Khác biệt với "nhiễm" là sự xâm nhập từ bên ngoài, trong khi "ảnh hưởng" có thể từ bên trong hoặc bên ngoài.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị nhiễm", "đã nhiễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ yếu tố gây nhiễm (ví dụ: vi khuẩn, virus) và phó từ chỉ mức độ (ví dụ: rất, hơi).