Bệnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể hoạt động không bình thường.
Ví dụ: Anh ấy đang mắc bệnh dạ dày, ăn uống phải kiêng khem.
2.
danh từ
Trạng thái hư hỏng bộ phận làm cho máy móc hoạt động không bình thường.
Ví dụ: Cỗ máy có bệnh ở bộ phận truyền động.
3.
danh từ
Thói xấu hoặc khuyết điểm về tư tưởng làm cho có những hành động đáng chê trách hoặc gây hại.
Ví dụ: Bệnh đố kị làm con người nhỏ lại.
4.
tính từ
(phương ngữ). Ốm.
Nghĩa 1: Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể hoạt động không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị bệnh cảm nên phải nghỉ học.
  • Mèo nhà em bị bệnh ở mắt, phải nhỏ thuốc.
  • Bàn tay bé bị bệnh da, cô y tá bôi kem cho đỡ ngứa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt mưa lạnh, nhiều bạn bị bệnh đường hô hấp.
  • Cô chú ý dặn: phòng bệnh tốt hơn chữa bệnh.
  • Căn bệnh di truyền khiến cậu ấy phải kiểm tra sức khỏe định kỳ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang mắc bệnh dạ dày, ăn uống phải kiêng khem.
  • Có những căn bệnh âm thầm, đến khi phát hiện thì đã muộn.
  • Nỗi sợ cũng như một loại bệnh của tâm trí, nếu không chữa sẽ lan rộng.
  • Sau đại dịch, người ta ý thức hơn về việc tiêm phòng và tầm soát bệnh.
Nghĩa 2: Trạng thái hư hỏng bộ phận làm cho máy móc hoạt động không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Quạt bàn bị bệnh, quay chậm và kêu to.
  • Chiếc xe đạp bị bệnh ở phanh nên khó dừng.
  • Máy tính bị bệnh, màn hình chớp tắt liên tục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái máy in có bệnh, cứ kéo giấy là kẹt.
  • Điện thoại bị bệnh pin, sạc nhanh đầy rồi tụt nhanh.
  • Robot lớp em bị bệnh cảm biến, đi lệch khỏi đường line.
3
Người trưởng thành
  • Cỗ máy có bệnh ở bộ phận truyền động.
  • Chiếc xe lâu ngày không bảo dưỡng nên sinh bệnh, đề mãi không nổ.
  • Hệ thống mạng bị bệnh chập chờn, họp trực tuyến cứ rớt.
  • Khi vận hành liên tục, thiết bị dễ sinh bệnh ở những chi tiết mòn ẩn.
Nghĩa 3: Thói xấu hoặc khuyết điểm về tư tưởng làm cho có những hành động đáng chê trách hoặc gây hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Nói dối là một cái bệnh cần bỏ.
  • Bạn ấy có bệnh hay khoe, cô giáo đã nhắc nhở.
  • Bệnh lười khiến bài tập không làm xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bệnh chủ quan làm nhóm mình sơ suất trong thí nghiệm.
  • Cần chữa bệnh háo danh trước khi bước vào cuộc thi.
  • Thầy cô thường phê phán bệnh thành tích vì làm méo mó việc học.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh đố kị làm con người nhỏ lại.
  • Không trị bệnh hình thức, mọi kế hoạch sẽ chỉ đẹp trên giấy.
  • Bệnh sợ trách nhiệm khiến bộ máy trì trệ và người tốt nản lòng.
  • Có những căn bệnh của tư tưởng, chỉ thuốc kỷ luật và minh bạch mới chữa nổi.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Ốm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể hoạt động không bình thường.
Từ đồng nghĩa:
ốm
Từ trái nghĩa:
sức khỏe
Từ Cách sử dụng
bệnh Trung tính, dùng trong y học hoặc đời sống hàng ngày để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt. Ví dụ: Anh ấy đang mắc bệnh dạ dày, ăn uống phải kiêng khem.
ốm Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho các bệnh nhẹ hoặc tình trạng không khỏe nói chung. Ví dụ: Anh ấy bị một trận ốm nặng.
sức khỏe Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái thể chất và tinh thần tốt. Ví dụ: Chúc bạn dồi dào sức khỏe.
Nghĩa 2: Trạng thái hư hỏng bộ phận làm cho máy móc hoạt động không bình thường.
Từ đồng nghĩa:
trục trặc sự cố
Từ Cách sử dụng
bệnh Trung tính, dùng để chỉ sự cố kỹ thuật, hỏng hóc của máy móc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cỗ máy có bệnh ở bộ phận truyền động.
trục trặc Trung tính, thường dùng cho các vấn đề nhỏ, không quá nghiêm trọng trong hoạt động của máy móc. Ví dụ: Máy tính của tôi có chút trục trặc.
sự cố Trung tính, trang trọng hơn, chỉ một vấn đề bất ngờ, có thể gây hậu quả. Ví dụ: Đã xảy ra sự cố kỹ thuật trên đường dây.
Nghĩa 3: Thói xấu hoặc khuyết điểm về tư tưởng làm cho có những hành động đáng chê trách hoặc gây hại.
Từ đồng nghĩa:
khuyết điểm
Từ trái nghĩa:
ưu điểm phẩm chất
Từ Cách sử dụng
bệnh Tiêu cực, thường dùng để chỉ những sai lầm, yếu kém về mặt đạo đức, tư tưởng. Ví dụ: Bệnh đố kị làm con người nhỏ lại.
khuyết điểm Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ điểm yếu, thiếu sót cần khắc phục. Ví dụ: Anh ấy có một vài khuyết điểm nhỏ.
ưu điểm Trung tính, chỉ điểm mạnh, mặt tốt. Ví dụ: Cô ấy có nhiều ưu điểm trong công việc.
phẩm chất Trung tính đến tích cực, trang trọng, chỉ những đặc tính tốt đẹp về đạo đức, tính cách. Ví dụ: Anh ấy là người có phẩm chất tốt.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Ốm.
Từ đồng nghĩa:
ốm
Từ trái nghĩa:
khỏe
Từ Cách sử dụng
bệnh Khẩu ngữ, phương ngữ, chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, tương đương với "ốm". Ví dụ:
ốm Trung tính, khẩu ngữ, chỉ tình trạng không khỏe, mệt mỏi do bệnh. Ví dụ: Hôm nay tôi thấy người hơi ốm.
khỏe Trung tính, chỉ trạng thái có sức lực, không bệnh tật. Ví dụ: Anh ấy rất khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt của con người hoặc động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vấn đề sức khỏe, nghiên cứu y khoa hoặc tình trạng hư hỏng của máy móc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ những thói xấu hoặc khuyết điểm trong tính cách con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ tình trạng hư hỏng của máy móc hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng không tốt hoặc cần được sửa chữa.
  • Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản học thuật hoặc báo chí, nhưng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe hoặc sự cố kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
  • Có thể thay thế bằng từ "ốm" trong một số phương ngữ để chỉ tình trạng sức khỏe kém.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ốm" trong một số phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "bệnh tật" ở chỗ "bệnh" có thể chỉ một tình trạng cụ thể, trong khi "bệnh tật" thường chỉ chung chung hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh nặng", "bệnh mãn tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (mắc, chữa), lượng từ (một, nhiều).