Sức khoẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trạng thái không có bệnh tật, cảm thấy thoải mái về thể chất, thư thái về tinh thần.
Ví dụ: Tôi ưu tiên sức khoẻ trước mọi kế hoạch.
Nghĩa: Trạng thái không có bệnh tật, cảm thấy thoải mái về thể chất, thư thái về tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngủ đủ giấc nên sức khoẻ rất tốt.
  • Bà đi bộ nhẹ mỗi sáng để giữ sức khoẻ.
  • Ăn rau và trái cây giúp sức khoẻ vững vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi, mình nghỉ ngơi để sức khoẻ hồi phục.
  • Tập thể dục đều đặn làm sức khoẻ dẻo dai hơn.
  • Giữ tâm trí thoải mái giúp sức khoẻ không bị áp lực bào mòn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ưu tiên sức khoẻ trước mọi kế hoạch.
  • Sức khoẻ ổn, ta mới đủ bình tĩnh để chọn điều đúng.
  • Đừng đổi sức khoẻ lấy những lời khen chóng tàn.
  • Vun đắp thói quen nhỏ mỗi ngày, sức khoẻ sẽ âm thầm nở hoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trạng thái không có bệnh tật, cảm thấy thoải mái về thể chất, thư thái về tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sức khoẻ trung tính, phổ thông; mức độ bao quát, không nhấn mạnh y khoa chuyên sâu Ví dụ: Tôi ưu tiên sức khoẻ trước mọi kế hoạch.
thể trạng trung tính, hơi chuyên môn; bao quát tình trạng thân thể Ví dụ: Thể trạng của anh ấy hiện rất tốt.
bệnh tật trung tính, phổ thông; đối lập trực diện với khỏe mạnh Ví dụ: Sau thời gian điều trị, anh ấy đã thoát khỏi bệnh tật.
ốm đau khẩu ngữ, trung tính–thân mật; chỉ trạng thái không khỏe Ví dụ: Cô ấy hay ốm đau khi trở trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc nhau hoặc hỏi thăm tình trạng sức khoẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, bài viết về chăm sóc sức khoẻ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả trạng thái nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, thể dục thể thao và các ngành liên quan đến chăm sóc sức khoẻ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quan tâm và chăm sóc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, nhưng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái tốt đẹp về thể chất và tinh thần.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các vấn đề cụ thể về bệnh tật, thay vào đó nên dùng từ "bệnh" hoặc "ốm".
  • Thường đi kèm với các từ như "tốt", "kém", "cải thiện" để chỉ mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thể lực" khi chỉ sức mạnh cơ bắp, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không liên quan đến thể chất hoặc tinh thần.
  • Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức khoẻ của bạn", "sức khoẻ tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, kém), động từ (cải thiện, duy trì), và lượng từ (nhiều, ít).