Khoẻ mạnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sức khoẻ tốt, không ốm yếu, không bệnh tật.
Ví dụ: Anh ấy khoẻ mạnh và ít khi phải uống thuốc.
Nghĩa: Có sức khoẻ tốt, không ốm yếu, không bệnh tật.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại khoẻ mạnh nên sáng nào cũng đi bộ quanh hồ.
  • Con mèo nhà em khoẻ mạnh, ăn ngon và chạy nhảy suốt.
  • Bạn Nam vừa khỏi bệnh, giờ đã khoẻ mạnh và đi học lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ hè, ai cũng trông khoẻ mạnh hơn nhờ tập thể dục đều.
  • Nhìn nước da hồng hào và dáng đi nhanh nhẹn, cậu ấy toát lên vẻ khoẻ mạnh.
  • Ăn ngủ đủ giấc giúp cơ thể khoẻ mạnh, đầu óc cũng tỉnh táo hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khoẻ mạnh và ít khi phải uống thuốc.
  • Giữ thói quen đi khám định kỳ giúp tôi nhận ra cơ thể chưa hẳn khoẻ mạnh như mình tưởng.
  • Nét khoẻ mạnh trong ánh mắt cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên sáng sủa, dễ chịu.
  • Không phải giàu có, mà nền tảng khoẻ mạnh mới là vốn liếng bền nhất của một đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sức khoẻ tốt, không ốm yếu, không bệnh tật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoẻ mạnh Diễn tả trạng thái thể chất tốt, không bệnh tật, trung tính. Ví dụ: Anh ấy khoẻ mạnh và ít khi phải uống thuốc.
khoẻ Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái có sức lực tốt. Ví dụ: Sau một thời gian nghỉ ngơi, anh ấy đã khoẻ trở lại.
tráng kiện Trang trọng, thường dùng cho nam giới, nhấn mạnh sự cường tráng, rắn rỏi. Ví dụ: Dù đã cao tuổi, ông cụ vẫn giữ được vẻ tráng kiện.
ốm yếu Trung tính, diễn tả tình trạng sức khỏe kém, dễ mắc bệnh. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, cô bé trở nên ốm yếu.
đau yếu Trung tính, diễn tả tình trạng sức khỏe kém, thường xuyên bị bệnh tật, đau đớn. Ví dụ: Bà cụ đã đau yếu nhiều năm nay, không đi lại được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khoẻ của một người hoặc động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng sức khoẻ trong các báo cáo y tế hoặc bài viết về sức khoẻ cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tích cực về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về sức khoẻ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, lạc quan về tình trạng sức khoẻ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng sức khoẻ tốt, tránh dùng khi tình trạng sức khoẻ không rõ ràng.
  • Thường dùng trong các câu khẳng định, ít khi dùng trong câu phủ định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khỏe" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần miêu tả chi tiết về tình trạng sức khoẻ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khoẻ mạnh", "không khoẻ mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá, không) và danh từ (người, cơ thể).
khoẻ mạnh tráng kiện cường tráng lành lặn dẻo dai sung sức cường lực cường kiện khoẻ khoắn