Dẻo dai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng hoạt động với mức độ không giảm trong thời gian dài.
Ví dụ: Anh ấy làm việc dẻo dai suốt ca mà hiệu quả không giảm.
Nghĩa: Có khả năng hoạt động với mức độ không giảm trong thời gian dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh chạy bền rất dẻo dai, vòng sân nào cũng giữ tốc độ đều.
  • Cô giáo khen bạn Lan vì tập nhảy dây dẻo dai suốt giờ ra chơi.
  • Chú chó nhà em đuổi bóng dẻo dai, chơi mãi mà vẫn hăng hái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn thủ môn bắt bóng dẻo dai, hết hiệp này sang hiệp khác vẫn phản xạ nhanh.
  • Nhờ luyện thở đúng cách, cô ấy hát dẻo dai, cuối buổi giọng vẫn vững.
  • Đội tiếp sức bơi dẻo dai, giữ nhịp ổn định đến tận vạch đích.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm việc dẻo dai suốt ca mà hiệu quả không giảm.
  • Những vận động viên dẻo dai thường biết tiết kiệm sức ngay từ đầu.
  • Thói quen ngủ đủ giúp trí óc dẻo dai đến cuối ngày.
  • Nếu lòng kiên định dẻo dai, bước chân sẽ không chùn dù đường còn dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng hoạt động với mức độ không giảm trong thời gian dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mau mệt
Từ Cách sử dụng
dẻo dai Trung tính đến tích cực, dùng để chỉ khả năng duy trì hoạt động, sức lực hoặc tinh thần trong thời gian dài mà không suy giảm. Ví dụ: Anh ấy làm việc dẻo dai suốt ca mà hiệu quả không giảm.
bền bỉ Trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự kiên trì, không bỏ cuộc. Ví dụ: Anh ấy bền bỉ luyện tập mỗi ngày.
dai sức Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thể chất, sức khỏe. Ví dụ: Vận động viên này rất dai sức.
mau mệt Trung tính, miêu tả trạng thái thể chất, dễ bị kiệt sức. Ví dụ: Anh ấy mau mệt khi chạy đường dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sức bền hoặc khả năng chịu đựng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, thể thao hoặc mô tả tính chất của vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự bền bỉ, kiên trì của nhân vật hoặc sự vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả tính chất vật liệu hoặc khả năng chịu lực của sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tích cực về khả năng chịu đựng hoặc bền bỉ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng duy trì hoạt động lâu dài mà không bị suy giảm.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố thời gian hoặc sức bền liên quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, sức khỏe hoặc mô tả vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bền bỉ"; "dẻo dai" nhấn mạnh khả năng duy trì hoạt động, trong khi "bền bỉ" nhấn mạnh sự kiên trì.
  • Chú ý không dùng từ này để mô tả những thứ không có yếu tố thời gian hoặc sức bền.
  • Để dùng tự nhiên, hãy kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dẻo dai", "không dẻo dai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".