Vững vàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vững trước mọi tác động bất lợi từ bên ngoài, trước mọi thử thách (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy đã xây dựng một sự nghiệp vững vàng bằng chính đôi tay mình.
Nghĩa: Vững trước mọi tác động bất lợi từ bên ngoài, trước mọi thử thách (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cổ thụ đứng vững vàng giữa trời mưa bão.
  • Bạn An học bài rất vững vàng, không sợ bài khó.
  • Chú bộ đội luôn giữ vững vàng tay súng bảo vệ quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù gặp nhiều khó khăn, đội tuyển vẫn giữ vững vàng tinh thần thi đấu.
  • Kiến thức nền tảng vững vàng giúp em tự tin giải quyết mọi bài toán.
  • Cô giáo luôn dạy chúng em phải có lập trường vững vàng trước những cám dỗ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã xây dựng một sự nghiệp vững vàng bằng chính đôi tay mình.
  • Trong cuộc sống, điều quan trọng là giữ vững vàng niềm tin vào bản thân.
  • Một tâm hồn vững vàng có thể vượt qua mọi sóng gió cuộc đời.
  • Dù thời cuộc có biến động ra sao, những giá trị cốt lõi vẫn cần được giữ vững vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vững trước mọi tác động bất lợi từ bên ngoài, trước mọi thử thách (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vững vàng Trung tính, mang sắc thái tích cực, thường dùng để chỉ sự ổn định, kiên cường về tinh thần, vị thế hoặc tình hình. Ví dụ: Anh ấy đã xây dựng một sự nghiệp vững vàng bằng chính đôi tay mình.
vững chắc Trung tính, thường dùng để chỉ sự ổn định, bền vững về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy có lập trường vững chắc.
lung lay Trung tính, thường dùng để chỉ sự mất ổn định, không kiên định, dễ bị thay đổi. Ví dụ: Niềm tin của anh ấy bắt đầu lung lay.
bấp bênh Trung tính, thường dùng để chỉ tình trạng không ổn định, không chắc chắn, dễ gặp rủi ro. Ví dụ: Cuộc sống của họ rất bấp bênh.
dao động Trung tính, thường dùng để chỉ sự không kiên định, thay đổi liên tục về tư tưởng, lập trường hoặc trạng thái. Ví dụ: Tư tưởng của anh ấy vẫn còn dao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc động viên ai đó khi họ đối mặt với khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự ổn định, kiên định của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kiên cường cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên định, mạnh mẽ và ổn định.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên cường trước khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, linh hoạt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thử thách hoặc khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vững chắc" khi nói về vật lý, kết cấu.
  • Khác biệt với "kiên cường" ở chỗ "vững vàng" nhấn mạnh sự ổn định hơn là sức mạnh.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về thử thách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vững vàng", "vững vàng hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, cực kỳ) hoặc danh từ chỉ đối tượng (tinh thần, lập trường).