Bền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà vẫn giữ nguyên trạng thái; có thể giữ nguyên trạng thái được lâu, dùng được lâu.
Ví dụ: Cái nồi này bền, dùng lâu vẫn tốt.
2.
tính từ
Có thể giữ nguyên được lâu, không biến đổi, không suy yếu, dù có tác động bất lợi từ bên ngoài.
Ví dụ: Mối quan hệ của họ bền qua năm tháng.
Nghĩa 1: Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà vẫn giữ nguyên trạng thái; có thể giữ nguyên trạng thái được lâu, dùng được lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đôi giày này rất bền, đi hoài mà đế không mòn.
  • Cặp sách của em bền, kéo khóa nhiều lần vẫn trơn tru.
  • Chiếc ghế gỗ bền, ngồi chơi cả ngày không lung lay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sợi dây dù khá bền, kéo mạnh khi chơi kéo co vẫn không đứt.
  • Lớp sơn bền nên bàn học ít trầy xước dù thường xuyên lau chùi.
  • Khung xe đạp bền, chạy trên đường gồ ghề mà không bị cong vênh.
3
Người trưởng thành
  • Cái nồi này bền, dùng lâu vẫn tốt.
  • Bộ vỏ điện thoại bền giúp tôi yên tâm khi lỡ tay làm rơi.
  • Tấm mái tôn bền, qua mưa nắng vẫn không oằn, như giữ mái nhà yên ổn.
  • Tôi chọn chiếc vali bền để chuyến đi dài không bị hỏng giữa đường.
Nghĩa 2: Có thể giữ nguyên được lâu, không biến đổi, không suy yếu, dù có tác động bất lợi từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Tình bạn của chúng em rất bền, dù học khác lớp vẫn chơi thân.
  • Cơn gió thổi mãi nhưng ngọn nến vẫn bền, không tắt.
  • Bạn Lan có thói quen bền, ngày nào cũng đọc sách trước khi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Niềm tin bền giúp nhóm không bỏ cuộc dù bài khoa học nhiều lần thất bại.
  • Tình yêu quê hương bền, đi xa vẫn nhớ mùi rơm rạ đầu mùa.
  • Sự kiên trì bền khiến cậu ấy vượt qua những lời chê bai quanh mình.
3
Người trưởng thành
  • Mối quan hệ của họ bền qua năm tháng.
  • Một nguyên tắc sống bền sẽ không đổi chỉ vì vài lời khen chê thoáng qua.
  • Kỷ luật bền là lớp áo giữ người ta đứng vững trước những cám dỗ ngày thường.
  • Niềm hy vọng bền không ồn ào nhưng âm ỉ nâng ta dậy sau mỗi lần vấp ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà vẫn giữ nguyên trạng thái; có thể giữ nguyên trạng thái được lâu, dùng được lâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bền Trung tính, miêu tả đặc tính vật lí, khả năng chịu đựng. Ví dụ: Cái nồi này bền, dùng lâu vẫn tốt.
chắc Trung tính, miêu tả sự vững chãi, khó bị phá vỡ. Ví dụ: Cái bàn này làm rất chắc.
lâu bền Trung tính, nhấn mạnh khả năng tồn tại lâu dài, khó hỏng. Ví dụ: Sản phẩm này được quảng cáo là lâu bền.
yếu Trung tính, miêu tả sự thiếu sức mạnh, dễ bị hư hại. Ví dụ: Sợi dây này quá yếu để kéo vật nặng.
giòn Trung tính, miêu tả tính chất dễ vỡ, dễ gãy. Ví dụ: Thủy tinh rất giòn.
mỏng manh Trung tính, miêu tả sự yếu ớt, dễ bị tổn thương. Ví dụ: Cánh hoa mỏng manh dễ rụng.
Nghĩa 2: Có thể giữ nguyên được lâu, không biến đổi, không suy yếu, dù có tác động bất lợi từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lung lay mong manh dễ vỡ
Từ Cách sử dụng
bền Trung tính đến tích cực, miêu tả sự kiên định, ổn định, không thay đổi. Ví dụ: Mối quan hệ của họ bền qua năm tháng.
kiên định Trang trọng, tích cực, miêu tả sự vững vàng, không thay đổi ý chí, lập trường. Ví dụ: Anh ấy luôn kiên định với mục tiêu của mình.
vững vàng Tích cực, miêu tả sự ổn định, không bị lung lay trước khó khăn. Ví dụ: Lập trường của họ rất vững vàng.
ổn định Trung tính, miêu tả trạng thái không thay đổi, duy trì sự cân bằng. Ví dụ: Tình hình kinh tế đang dần ổn định.
lung lay Tiêu cực, miêu tả sự không vững chắc, dễ bị dao động. Ví dụ: Niềm tin của anh ấy bắt đầu lung lay.
mong manh Tiêu cực, miêu tả sự yếu ớt, dễ tan vỡ (thường dùng cho tình cảm, hy vọng). Ví dụ: Hạnh phúc của họ thật mong manh.
dễ vỡ Tiêu cực, miêu tả sự dễ bị phá hủy, tan biến (thường dùng cho những thứ trừu tượng). Ví dụ: Mối quan hệ này rất dễ vỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả độ bền của đồ vật, vật liệu trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tính chất bền vững của các công trình, sản phẩm hoặc mối quan hệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự kiên định, bền bỉ của con người hoặc tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, mô tả độ bền của vật liệu, sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ổn định, kiên cố, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả tính chất vật lý hoặc tinh thần.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng chịu đựng hoặc sự lâu bền của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố cần nhấn mạnh về độ bền.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "bền bỉ", "bền vững".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bền bỉ" khi nói về sự kiên trì của con người.
  • Khác biệt với "bền vững" ở chỗ "bền" thường chỉ độ bền vật lý, còn "bền vững" thường chỉ sự ổn định lâu dài.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bền", "bền lâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (sự bền bỉ), và động từ (giữ, duy trì).