Vĩnh cửu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất lâu dài, tựa như sẽ còn mãi mãi.
Ví dụ:
Không có điều gì thật sự vĩnh cửu.
Nghĩa: Rất lâu dài, tựa như sẽ còn mãi mãi.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn núi đứng đó như vững bền vĩnh cửu.
- Tình mẹ dành cho con tưởng chừng vĩnh cửu.
- Bầu trời xanh trông như vĩnh cửu trên đầu chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình hứa giữ tình bạn này tưởng như vĩnh cửu, dù mai mỗi đứa một nơi.
- Những dòng chữ khắc trên đá như muốn tồn tại vĩnh cửu cùng thời gian.
- Có ký ức đẹp đến mức ta tưởng nó vĩnh cửu, không phai nhạt theo năm tháng.
3
Người trưởng thành
- Không có điều gì thật sự vĩnh cửu.
- Có những lời thề nghe như vĩnh cửu, nhưng lòng người vẫn thay đổi theo gió mùa.
- Nỗi buồn rồi cũng mỏng dần, chỉ bầu trời đêm khiến ta lầm tưởng là vĩnh cửu.
- Khi đứng trước biển, tôi thấy một cảm giác yên tĩnh như được chạm vào điều gì đó vĩnh cửu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất lâu dài, tựa như sẽ còn mãi mãi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vĩnh cửu | mức độ rất mạnh; sắc thái trang trọng/văn chương; dùng cho khái niệm trừu tượng, giá trị, thời gian dài vô hạn Ví dụ: Không có điều gì thật sự vĩnh cửu. |
| vĩnh viễn | mạnh; trang trọng–trung tính; phổ biến hơn trong văn nói/viết hiện đại Ví dụ: Lời thề ấy còn vĩnh viễn trong tim. |
| miên viễn | rất mạnh; văn chương, cổ; sắc thái trang trọng Ví dụ: Nỗi nhớ miên viễn không tàn phai. |
| bất diệt | mạnh; trang trọng; thiên về giá trị/tinh thần không mất Ví dụ: Lý tưởng bất diệt của dân tộc. |
| trường cửu | mạnh; trang trọng, Hán Việt; nhấn bền lâu lâu dài Ví dụ: Hòa bình trường cửu giữa các quốc gia. |
| tạm thời | yếu–trung tính; phổ biến; đối lập về độ bền Ví dụ: Thỏa thuận chỉ tạm thời, không vĩnh cửu. |
| phù du | mạnh; văn chương; nhấn ngắn ngủi, chóng tàn Ví dụ: Vinh quang đời người chỉ là phù du. |
| ngắn ngủi | yếu–trung tính; khẩu ngữ/viết; nhấn thời gian rất ngắn Ví dụ: Khoảnh khắc hạnh phúc ấy quá ngắn ngủi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự lâu dài, bền vững.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác trường tồn, bất diệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác trường tồn, không thay đổi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lâu dài, không thay đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc đời thường.
- Thường đi kèm với các khái niệm trừu tượng như tình yêu, ký ức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian dài nhưng không mang ý nghĩa mãi mãi.
- Khác biệt với "vĩnh viễn" ở chỗ "vĩnh cửu" thường mang tính chất văn chương hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vĩnh cửu mãi mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "tình yêu vĩnh cửu"), phó từ (ví dụ: "mãi mãi vĩnh cửu").





