Bất diệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(trang trọng). Không bao giờ mất được, còn mãi mãi.
Ví dụ: Tên tuổi của những vĩ nhân sẽ sống bất diệt trong lịch sử nhân loại.
Nghĩa: (trang trọng). Không bao giờ mất được, còn mãi mãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Tình yêu của mẹ dành cho con là bất diệt.
  • Những câu chuyện cổ tích hay sẽ sống bất diệt trong lòng chúng ta.
  • Lòng dũng cảm của anh hùng là bất diệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tinh thần đoàn kết của dân tộc ta là ngọn lửa bất diệt, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  • Dù thời gian trôi đi, những giá trị nhân văn cao đẹp vẫn tồn tại bất diệt trong mọi xã hội.
  • Tác phẩm văn học kinh điển thường mang một vẻ đẹp bất diệt, vượt qua mọi giới hạn của thời đại.
3
Người trưởng thành
  • Tên tuổi của những vĩ nhân sẽ sống bất diệt trong lịch sử nhân loại.
  • Tình yêu thương chân thành là sợi dây vô hình, kết nối tâm hồn và tồn tại bất diệt qua mọi thử thách.
  • Dù thân xác có thể tan biến, nhưng những giá trị tinh thần và di sản mà chúng ta để lại có thể trở nên bất diệt.
  • Trong dòng chảy vô tận của thời gian, chỉ có những điều xuất phát từ trái tim mới có khả năng chạm đến sự bất diệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả những giá trị, ý tưởng hoặc tinh thần không bao giờ mất đi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác vĩnh cửu, trường tồn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vĩnh cửu, không bao giờ mất đi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "vĩnh cửu" nhưng "bất diệt" nhấn mạnh hơn vào sự không thể mất đi.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây cảm giác quá trang trọng hoặc không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tinh thần bất diệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tinh thần, ý chí), phó từ (rất, hoàn toàn) để nhấn mạnh.