Vĩnh hằng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất tồn tại mãi mãi như thế.
Ví dụ:
Tình yêu cha mẹ dành cho con được gọi là vĩnh hằng.
Nghĩa: Có tính chất tồn tại mãi mãi như thế.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ tin tình mẹ dành cho mình là vĩnh hằng.
- Ngôi sao trên bầu trời đêm nhìn như ánh sáng vĩnh hằng.
- Trong truyện cổ tích, tình bạn của hai nhân vật được kể là vĩnh hằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói lời hứa tuổi học trò là vĩnh hằng, như muốn giữ mãi ký ức đẹp.
- Có người xem tri thức là ánh sáng vĩnh hằng dẫn đường cho họ.
- Trong thơ, biển thường được ví như nhịp thở vĩnh hằng của trái đất.
3
Người trưởng thành
- Tình yêu cha mẹ dành cho con được gọi là vĩnh hằng.
- Có những giá trị đạo đức ta xem là vĩnh hằng, dẫu thời cuộc đổi thay.
- Niềm tin vào cái đẹp như một mạch chảy vĩnh hằng trong văn chương.
- Đứng trước dãy núi cổ, tôi chợt thấy thời gian chỉ là bóng mờ còn đá là cảm giác vĩnh hằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất tồn tại mãi mãi như thế.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vĩnh hằng | mạnh, trang trọng/văn chương, sắc thái siêu hình, khái quát Ví dụ: Tình yêu cha mẹ dành cho con được gọi là vĩnh hằng. |
| vĩnh cửu | mạnh, trang trọng; dùng rộng rãi trong triết học, văn chương Ví dụ: Tình yêu vĩnh cửu không phai tàn. |
| bất diệt | mạnh, hùng biện; thiên về ý không bị tiêu vong Ví dụ: Khát vọng bất diệt của con người. |
| muôn thuở | văn chương, hơi cổ; sắc thái khái quát, lâu dài vô hạn Ví dụ: Nỗi nhớ muôn thuở. |
| tạm bợ | khẩu ngữ, sắc thái chê; chỉ tính tạm thời, thiếu bền vững Ví dụ: Một hạnh phúc tạm bợ. |
| hữu hạn | trang trọng, triết học; nhấn mạnh giới hạn, không vĩnh viễn Ví dụ: Đời người là hữu hạn. |
| phù du | văn chương; rất ngắn ngủi, mong manh Ví dụ: Kiếp người phù du. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết có tính chất triết lý, tôn giáo hoặc khi nói về những giá trị trường tồn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả những khái niệm trừu tượng, bất biến như tình yêu, linh hồn, thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, sâu sắc và mang tính triết lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất bất biến, trường tồn của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh thông thường, hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vĩnh cửu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có tính chất trừu tượng, sâu sắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vĩnh hằng của tình yêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





