Muôn thuở

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ xưa đến nay và sau này.
Ví dụ: Những giá trị chân thật bền bỉ với muôn thuở.
Nghĩa: Từ xưa đến nay và sau này.
1
Học sinh tiểu học
  • Những câu ca dao ấy sống mãi với muôn thuở.
  • Tình mẹ dành cho con đẹp trong muôn thuở.
  • Cây đa đầu làng đứng đó qua muôn thuở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu chuyện về lòng hiếu thảo vẫn được nhắc lại suốt muôn thuở.
  • Khát vọng học hỏi là ngọn lửa thắp sáng muôn thuở.
  • Cái đẹp của sự tử tế được người đời gìn giữ qua muôn thuở.
3
Người trưởng thành
  • Những giá trị chân thật bền bỉ với muôn thuở.
  • Tình yêu quê hương lặng lẽ mà sâu, thấm vào muôn thuở.
  • Có những lời hẹn ước tan đi, chỉ nghĩa tình còn ở lại cùng muôn thuở.
  • Giữa đổi thay chóng vánh, lòng người hướng thiện vẫn tìm về muôn thuở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ xưa đến nay và sau này.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
muôn thuở Văn chương, khái quát, nhấn tính vĩnh cửu; sắc thái trang trọng/thi vị, mức độ mạnh. Ví dụ: Những giá trị chân thật bền bỉ với muôn thuở.
muôn đời Văn chương, trang trọng; mức độ mạnh, bao quát thời gian vô tận. Ví dụ: Nỗi nhớ ấy còn mãi muôn đời.
ngàn thu Thi vị, cổ phong; mức độ rất mạnh, thiên về vĩnh cửu. Ví dụ: Tên tuổi còn vang ngàn thu.
chốc lát Khẩu ngữ, nhẹ; nhấn tính nhất thời, đối lập trực tiếp với vĩnh cửu. Ví dụ: Niềm vui ấy chỉ trong chốc lát.
tạm bợ Trung tính–khẩu ngữ; chỉ tính nhất thời, mong manh, đối lập với lâu dài. Ví dụ: Hạnh phúc tạm bợ khó bền lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh tính lâu dài, vĩnh cửu của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo cảm giác trường tồn, bất biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vĩnh cửu, không thay đổi theo thời gian.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
  • Phù hợp với văn chương và nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính trường tồn của một sự việc hay hiện tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính vì có thể gây cảm giác không phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính chất văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vĩnh viễn" nhưng "muôn thuở" mang sắc thái văn chương hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có tính chất tương tự trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "muôn thuở này", "muôn thuở ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ thời gian như "từ", "đến".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...