Mãi mãi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Một cách kéo dài liên tục và không bao giờ ngừng, không bao giờ kết thúc.
Ví dụ: Tôi tin rằng lòng tử tế không nên cạn, mà nên tiếp nối mãi mãi.
Nghĩa: Một cách kéo dài liên tục và không bao giờ ngừng, không bao giờ kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con muốn giữ bức ảnh này mãi mãi.
  • Bạn thân của tớ hứa sẽ chơi với tớ mãi mãi.
  • Cây phượng trong sân trường như đứng đó mãi mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ cứ nghĩ mùa hè sẽ kéo dài mãi mãi, cho đến khi tiếng trống tựu trường vang lên.
  • Có những kỷ niệm tưởng như nằm yên mãi mãi trong chiếc hộp nhỏ.
  • Bạn ấy nhắn rằng tình bạn của chúng mình sẽ bền chặt mãi mãi, dù mỗi đứa một lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tin rằng lòng tử tế không nên cạn, mà nên tiếp nối mãi mãi.
  • Có những lời hứa không cần nói lớn, chỉ cần giữ trong tim mãi mãi.
  • Ta không trẻ mãi mãi, nên đừng hoang phí những buổi chiều có nắng.
  • Một số nỗi nhớ không ồn ào, chỉ lặng lẽ theo người ta đi mãi mãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một cách kéo dài liên tục và không bao giờ ngừng, không bao giờ kết thúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mãi mãi Diễn tả sự vĩnh cửu, không giới hạn về thời gian, mang sắc thái trang trọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ (tình yêu, lời thề). Ví dụ: Tôi tin rằng lòng tử tế không nên cạn, mà nên tiếp nối mãi mãi.
vĩnh viễn Trang trọng, nhấn mạnh tính chất không thể đảo ngược, thường dùng trong văn bản pháp lý, cam kết. Ví dụ: Anh ấy sẽ bị tước quyền công dân vĩnh viễn.
vĩnh cửu Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh tính chất bất biến, trường tồn, thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tình cảm. Ví dụ: Tình yêu của chúng ta sẽ tồn tại vĩnh cửu.
tạm thời Trung tính, diễn tả sự không cố định, có thể thay đổi, không kéo dài. Ví dụ: Anh ấy chỉ sống tạm thời ở đây.
nhất thời Trung tính, nhấn mạnh tính chất thoáng qua, không bền vững, chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc. Ví dụ: Cơn giận của anh ấy chỉ là nhất thời.
chốc lát Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả sự ngắn ngủi, thoáng qua trong thời gian rất ngắn. Ví dụ: Anh ấy chỉ ghé qua chốc lát rồi đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự vĩnh cửu trong tình cảm, lời hứa hoặc cam kết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác lãng mạn, vĩnh cửu, thường thấy trong thơ ca, tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái lãng mạn hoặc trang trọng.
  • Thường thuộc về phong cách nghệ thuật hoặc văn chương hơn là ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vĩnh cửu, không bao giờ kết thúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm, cam kết như "tình yêu", "lời hứa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm giá trị của từ.
  • Khác biệt với "vĩnh viễn" ở chỗ "mãi mãi" thường mang tính cảm xúc hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thời gian kéo dài vô tận.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "sống mãi mãi", "yêu mãi mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "tồn tại mãi mãi", "nhớ mãi mãi".
vĩnh viễn muôn đời đời đời vĩnh cửu trường tồn bất diệt không ngừng liên tục luôn luôn mãi mãi không thôi