Nhất thời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ có trong khoảng thời gian nào đó, không lâu dài.
Ví dụ:
Ưu đãi này chỉ mang tính nhất thời.
Nghĩa: Chỉ có trong khoảng thời gian nào đó, không lâu dài.
1
Học sinh tiểu học
- Niềm vui thắng trận chỉ là cảm xúc nhất thời, rồi ai cũng về học tiếp.
- Cơn giận của bạn Lan chỉ bùng lên nhất thời, lát sau bạn ấy đã cười.
- Trời râm mát chỉ là nhất thời, lát nữa có thể nắng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bỏ câu lạc bộ vì hứng thú nhất thời, không phải vì không thích môn đó.
- Sự nổi tiếng trên mạng đôi khi chỉ nhất thời, quan trọng là mình học được gì.
- Cơn buồn sau bài kiểm tra là cảm giác nhất thời, bình tĩnh ôn lại sẽ ổn.
3
Người trưởng thành
- Ưu đãi này chỉ mang tính nhất thời.
- Áp lực dâng lên là nhất thời, còn quyết định mới ở lại lâu trong đời.
- Sự bốc đồng là nhất thời, hệ quả thì kiên trì bám lấy ta.
- Những lời tung hô nhất thời dễ làm người ta lạc đường nếu thiếu điểm tựa bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ có trong khoảng thời gian nào đó, không lâu dài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhất thời | Trung tính, thường dùng để chỉ trạng thái, cảm xúc, sự việc không kéo dài. Ví dụ: Ưu đãi này chỉ mang tính nhất thời. |
| tạm thời | Trung tính, chỉ tính chất không vĩnh viễn, có thể thay đổi. Ví dụ: Đây chỉ là giải pháp tạm thời. |
| chốc lát | Trung tính, nhấn mạnh sự ngắn ngủi, thường dùng cho cảm xúc, sự việc. Ví dụ: Niềm vui chốc lát. |
| thoáng qua | Trung tính, thường dùng cho cảm giác, suy nghĩ, sự vật vô hình, mang tính nhẹ nhàng, nhanh chóng. Ví dụ: Một cảm giác buồn thoáng qua. |
| ngắn ngủi | Trung tính, nhấn mạnh thời gian tồn tại ít ỏi, không kéo dài. Ví dụ: Hạnh phúc ngắn ngủi. |
| lâu dài | Trung tính, chỉ tính chất kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể. Ví dụ: Mối quan hệ lâu dài. |
| vĩnh viễn | Trang trọng, nhấn mạnh sự tồn tại không bao giờ kết thúc, mãi mãi. Ví dụ: Ký ức vĩnh viễn. |
| mãi mãi | Trung tính, thường dùng trong văn nói, văn chương, chỉ sự kéo dài không giới hạn. Ví dụ: Tình yêu mãi mãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những quyết định hoặc cảm xúc không kéo dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc xu hướng tạm thời.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự đối lập giữa cái tạm thời và cái vĩnh cửu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tạm thời, không bền vững.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của một sự việc.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự bền vững hoặc lâu dài.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian ngắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "tạm thời".
- Khác biệt với "vĩnh viễn" ở tính chất không lâu dài.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quyết định nhất thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "sự kiện nhất thời", "hành động nhất thời".





