Tức thời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Liền ngay lúc đó; tức thì.
Ví dụ: Tôi nhận được email và tức thời gọi lại.
Nghĩa: Liền ngay lúc đó; tức thì.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe chuông reo, em tức thời đứng dậy xếp hàng.
  • Trời đổ mưa, mẹ tức thời kéo em vào hiên.
  • Bóng lăn vào lưới, cả lớp tức thời reo lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhận ra sai sót và tức thời sửa lại bài nộp.
  • Tin nhắn đến, cậu ấy tức thời phản hồi, không để bạn đợi.
  • Thầy đặt câu hỏi, Lan tức thời đưa tay vì đã nắm rõ kiến thức.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận được email và tức thời gọi lại.
  • Quyết định được đưa ra tức thời, như một phản xạ sau nhiều năm trải nghiệm.
  • Anh ta nhìn thấy cơ hội và tức thời chớp lấy, không để sự do dự chen vào.
  • Tin vui đến tức thời làm dịu mọi mệt mỏi của một ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Liền ngay lúc đó; tức thì.
Từ trái nghĩa:
chậm trễ trì hoãn từ từ dần dần chốc nữa
Từ Cách sử dụng
tức thời mạnh, ngắn gọn; trung tính–trang trọng; dùng trong cả nói và viết Ví dụ: Tôi nhận được email và tức thời gọi lại.
tức thì mạnh, trung tính; phổ thông Ví dụ: Nghe tin, anh phản hồi tức thì.
lập tức mạnh, trung tính; phổ thông Ví dụ: Nhận lệnh, đội xuất phát lập tức.
tức khắc rất mạnh, hơi trang trọng/văn chương Ví dụ: Phải thi hành tức khắc.
tức thì mạnh, trung tính; phổ thông Ví dụ: Tác dụng phát huy tức thì.
chậm trễ mức độ đối lập rõ, trung tính; phổ thông Ví dụ: Giải quyết chậm trễ gây bức xúc.
trì hoãn đối lập về thời điểm, trung tính; phổ thông Ví dụ: Họ trì hoãn việc thi công.
từ từ nhẹ, khẩu ngữ; đối lập về tốc độ Ví dụ: Cứ làm từ từ, không vội.
dần dần nhẹ, trung tính; tiến triển chậm Ví dụ: Hiệu quả xuất hiện dần dần.
chốc nữa nhẹ, khẩu ngữ; chỉ không ngay Ví dụ: Để chốc nữa hãy làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính khẩn cấp hoặc sự cần thiết của một hành động ngay lập tức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các quy trình hoặc phản ứng cần thực hiện ngay lập tức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp và cần thiết.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn bản viết.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự nhanh chóng và khẩn cấp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự tức thì để tránh gây hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ngay lập tức" hoặc "tức thì" nhưng có thể khác nhau về mức độ trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phản ứng tức thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "phản ứng tức thời", "giải quyết tức thời".