Từ từ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thong thả, chậm chạp.
Ví dụ: - Anh từ từ khép cửa lại.
Nghĩa: Thong thả, chậm chạp.
1
Học sinh tiểu học
  • - Con từ từ buông tay vịn để đứng vững.
  • - Em từ từ mở hộp quà để xem bên trong có gì.
  • - Cây non từ từ lớn lên mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Cậu từ từ hít sâu rồi trả lời, không để cảm xúc lấn át.
  • - Nhóm bạn từ từ dồn tốc độ, chứ không bứt lên vội để khỏi kiệt sức.
  • - Mưa từ từ thấm xuống sân trường, để lại mùi đất ẩm dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • - Anh từ từ khép cửa lại.
  • - Cô ấy từ từ rút khỏi cuộc tranh luận, như cách người ta rời một căn phòng đang ồn ào.
  • - Nỗi buồn không ập đến; nó từ từ lan ra, như sương tràn vào buổi sớm.
  • - Hãy từ từ mà sống, để trái tim còn kịp nghe tiếng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thong thả, chậm chạp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
từ từ mức độ nhẹ, trung tính; dùng rộng rãi trong khẩu ngữ và viết Ví dụ: - Anh từ từ khép cửa lại.
chậm rãi trung tính, nhẹ; phổ biến cả nói và viết Ví dụ: Cô ấy chậm rãi đứng dậy.
thong thả trung tính, hơi văn chương; sắc thái ung dung Ví dụ: Anh bước thong thả qua sân.
nhè nhẹ khẩu ngữ, nhẹ; nhấn vào độ êm, không gấp Ví dụ: Cô nhè nhẹ xoay nắm cửa.
nhanh chóng trung tính; nhấn tốc độ cao Ví dụ: Anh nhanh chóng rời khỏi phòng.
vội vã khẩu ngữ, cảm xúc gấp gáp Ví dụ: Cô vội vã chạy ra ga.
gấp gáp trung tính, sắc thái dồn dập Ví dụ: Xe cộ di chuyển gấp gáp giờ tan tầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên ai đó làm việc gì một cách chậm rãi, không vội vàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc diễn tả trạng thái tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, khuyên nhủ hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc làm chậm lại.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để nhấn mạnh tốc độ thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "chậm rãi" nhưng "từ từ" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động diễn ra một cách chậm rãi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi từ từ", "nói từ từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ làm chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.