Vội vã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra rất vội, hết sức muốn tranh thủ thời gian cho kịp.
Ví dụ:
Anh vội vã rời nhà khi nghe điện thoại báo tin gấp.
2.
tính từ
Tỏ ra vội, không kịp có sự suy nghĩ, cân nhắc.
Ví dụ:
Đừng vội vã quyết định khi dữ liệu còn thiếu.
Nghĩa 1: Tỏ ra rất vội, hết sức muốn tranh thủ thời gian cho kịp.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ vội vã đưa em đến trường cho kịp giờ.
- Cô bé vội vã chạy theo chiếc xe buýt sắp rời bến.
- Chú bưu tá vội vã đạp xe khi trời vừa đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu học trò vội vã thu dọn sách vở vì trống vào lớp đã vang lên.
- Người bán hàng vội vã che lại sạp khi mây đen kéo đến.
- Nó vội vã băng qua sân, sợ lỡ buổi tập đội tuyển.
3
Người trưởng thành
- Anh vội vã rời nhà khi nghe điện thoại báo tin gấp.
- Trên vỉa hè, những bước chân vội vã chảy theo dòng xe, như nước tìm về một lối hẹp.
- Cô vội vã ký vào đơn xin nghỉ, lòng chỉ mong thoát khỏi căn phòng nặng mùi mệt mỏi.
- Trong khoảnh khắc hoàng hôn, người ta vội vã gom nắng, sợ đêm tràn xuống quá nhanh.
Nghĩa 2: Tỏ ra vội, không kịp có sự suy nghĩ, cân nhắc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng vội vã trả lời khi chưa nghe hết câu hỏi.
- Cậu bé vội vã chọn đồ chơi rồi lại hối hận.
- Cô vội vã chấm điểm, nên bỏ sót một câu đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng vội vã kết luận chỉ vì nghe một phía.
- Cậu vội vã gửi tin nhắn xin lỗi, rồi thấy lời chưa đủ chín.
- Cô ấy vội vã nhận lời hứa, để rồi sau đó phải bối rối tìm cách thoái lui.
3
Người trưởng thành
- Đừng vội vã quyết định khi dữ liệu còn thiếu.
- Anh đã vội vã tha thứ, để rồi nhận ra mình chưa kịp hiểu điều gì đã xảy ra.
- Họ vội vã chạy theo một cơ hội lấp lánh, mà quên cân đo rủi ro nằm ở mặt khuất.
- Trong cơn tức giận, ta thường vội vã nói lời nặng, và chính lời ấy kéo ta xa nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra rất vội, hết sức muốn tranh thủ thời gian cho kịp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vội vã | mạnh; gấp gáp, thúc bách; trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Anh vội vã rời nhà khi nghe điện thoại báo tin gấp. |
| gấp gáp | mạnh; nhịp nhanh, dồn dập; trung tính Ví dụ: Bước chân gấp gáp rời bến xe. |
| hối hả | mạnh; dồn dập, cuống; khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Mọi người hối hả thu dọn đồ đạc. |
| thong thả | nhẹ; chậm rãi, thư thái; trung tính Ví dụ: Cô ấy thong thả đi dạo trong công viên. |
| từ tốn | nhẹ; điềm đạm, chậm; trang trọng-văn chương Ví dụ: Ông cụ từ tốn kể lại câu chuyện. |
Nghĩa 2: Tỏ ra vội, không kịp có sự suy nghĩ, cân nhắc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vội vã | tiêu cực nhẹ; hấp tấp, thiếu cân nhắc; trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Đừng vội vã quyết định khi dữ liệu còn thiếu. |
| hấp tấp | mạnh; thiếu suy xét; khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Quyết định hấp tấp dẫn đến sai lầm. |
| vội vàng | trung bình; thiếu cân nhắc; trung tính Ví dụ: Đừng vội vàng kết luận khi chưa rõ sự việc. |
| thận trọng | mạnh; cân nhắc kỹ; trang trọng-trung tính Ví dụ: Hãy thận trọng trước khi ký hợp đồng. |
| điềm tĩnh | trung bình; bình thản, suy xét; trung tính Ví dụ: Cần điềm tĩnh đánh giá tình hình. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái gấp gáp trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác khẩn trương, căng thẳng trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác gấp gáp, khẩn trương.
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thiếu suy nghĩ, cân nhắc.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gấp gáp, cần thiết về thời gian.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và cân nhắc kỹ lưỡng.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vội vàng" nhưng "vội vã" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính chính xác.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





