Vội vàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra vội.
Ví dụ: Anh vội vàng khoác áo và ra cửa ngay.
Nghĩa: Tỏ ra vội.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan vội vàng chạy tới lớp khi chuông sắp reo.
  • Thầy gọi, em vội vàng đứng dậy trả lời.
  • Mưa ập xuống, cả nhóm vội vàng cất sách vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vội vàng rời sân trường như sợ lỡ chuyến xe buýt cuối.
  • Nghe tin kiểm tra đột xuất, cả lớp vội vàng lật lại trang vở vừa học.
  • Tin nhắn đến dồn dập, nó vội vàng soạn lời xin lỗi vì đến muộn.
3
Người trưởng thành
  • Anh vội vàng khoác áo và ra cửa ngay.
  • Có những quyết định vội vàng chỉ vì sợ chậm một nhịp mà trả giá lâu dài.
  • Chị vội vàng gói ghém vài món đồ, để lại căn phòng mùi cà phê chưa kịp nguội.
  • Đừng vội vàng đáp trả; đôi khi im lặng mới là câu trả lời trọn vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra vội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vội vàng mức độ mạnh vừa đến mạnh; trung tính-khẩu ngữ, dùng thường ngày Ví dụ: Anh vội vàng khoác áo và ra cửa ngay.
vội vã trung tính; mức độ tương đương; phổ thông Ví dụ: Anh ấy bước đi vội vã ra cửa.
hấp tấp hơi chê; mức độ mạnh; khẩu ngữ Ví dụ: Cô trả lời hấp tấp nên sai sót.
thong thả trung tính; mức độ đối lập; phổ thông Ví dụ: Cô ấy đi thong thả dọc bờ hồ.
từ tốn trang trọng/điềm tĩnh; mức độ đối lập; trung tính-tích cực Ví dụ: Ông nói chuyện từ tốn, không hấp tấp.
chậm rãi trung tính; nhấn tốc độ chậm; phổ thông Ví dụ: Anh ta chậm rãi cất từng món đồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái gấp gáp, thiếu thời gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "khẩn trương".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác gấp gáp, hồi hộp trong tình huống hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác gấp gáp, thiếu kiên nhẫn.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng để chỉ sự thiếu cẩn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự gấp gáp trong hành động hoặc quyết định.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ khác như "khẩn trương".
  • Thường đi kèm với hành động để nhấn mạnh sự nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khẩn trương" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh lạm dụng để không tạo cảm giác thiếu cẩn trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vội vàng", "quá vội vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các danh từ chỉ thời gian như "lúc", "khi".