Từ tốn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có lời nói hay cử chỉ thong thả.
Ví dụ:
Anh ấy trả lời từ tốn, câu nào ra câu nấy.
2.
tính từ
Có lời nói hay cử chỉ thong thả, tỏ ra khiêm tốn, hoà nhã.
Ví dụ:
Anh ấy trả lời từ tốn, câu nào ra câu nấy.
Nghĩa 1: Có lời nói hay cử chỉ thong thả.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói từ tốn để cả lớp nghe rõ.
- Ông kể chuyện từ tốn, luôn mỉm cười và lắng nghe chúng em.
- Bạn Minh giơ tay từ tốn trước khi phát biểu.
- Bạn Lan xin lỗi từ tốn, không gân cổ cãi.
- Mẹ đặt bát cơm xuống bàn một cách từ tốn.
- Cô bác sĩ hỏi han từ tốn, làm em bớt sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bước từ tốn vào lớp, không vội cũng không chậm.
- Cậu ấy góp ý từ tốn, nhường phần nói cho người khác trước.
- Bạn ấy trình bày từ tốn, từng ý rõ ràng.
- Cô chủ nhiệm giải thích từ tốn, giọng ấm và tôn trọng học sinh.
- Bác bảo vệ đóng cổng từ tốn, nhìn quanh rồi mới khóa lại.
- Bạn lớp trưởng xử lý tranh cãi từ tốn, ai cũng thấy dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trả lời từ tốn, câu nào ra câu nấy.
- Anh chào khách từ tốn, không phô trương mà ấm áp.
- Bà cụ nhấp ngụm trà từ tốn, như kéo dài buổi chiều tĩnh lặng.
- Chị phản hồi từ tốn, đặt lợi ích chung lên trước cái tôi của mình.
- Chị thu xếp hồ sơ từ tốn, để nhịp làm việc tự trôi về cuối ngày.
- Ông chủ quán mời mọc từ tốn, khiến khách xa lạ cũng thấy gần.
- Giữa phòng họp căng thẳng, anh đứng dậy từ tốn, để sự bình tĩnh dập tắt cơn ồn ã.
- Giữa lời khen chê, cô ấy nói từ tốn, giữ lòng mềm và lý lẽ thẳng.
Nghĩa 2: Có lời nói hay cử chỉ thong thả, tỏ ra khiêm tốn, hoà nhã.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói từ tốn để cả lớp nghe rõ.
- Ông kể chuyện từ tốn, luôn mỉm cười và lắng nghe chúng em.
- Bạn Minh giơ tay từ tốn trước khi phát biểu.
- Bạn Lan xin lỗi từ tốn, không gân cổ cãi.
- Mẹ đặt bát cơm xuống bàn một cách từ tốn.
- Cô bác sĩ hỏi han từ tốn, làm em bớt sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bước từ tốn vào lớp, không vội cũng không chậm.
- Cậu ấy góp ý từ tốn, nhường phần nói cho người khác trước.
- Bạn ấy trình bày từ tốn, từng ý rõ ràng.
- Cô chủ nhiệm giải thích từ tốn, giọng ấm và tôn trọng học sinh.
- Bác bảo vệ đóng cổng từ tốn, nhìn quanh rồi mới khóa lại.
- Bạn lớp trưởng xử lý tranh cãi từ tốn, ai cũng thấy dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trả lời từ tốn, câu nào ra câu nấy.
- Anh chào khách từ tốn, không phô trương mà ấm áp.
- Bà cụ nhấp ngụm trà từ tốn, như kéo dài buổi chiều tĩnh lặng.
- Chị phản hồi từ tốn, đặt lợi ích chung lên trước cái tôi của mình.
- Chị thu xếp hồ sơ từ tốn, để nhịp làm việc tự trôi về cuối ngày.
- Ông chủ quán mời mọc từ tốn, khiến khách xa lạ cũng thấy gần.
- Giữa phòng họp căng thẳng, anh đứng dậy từ tốn, để sự bình tĩnh dập tắt cơn ồn ã.
- Giữa lời khen chê, cô ấy nói từ tốn, giữ lòng mềm và lý lẽ thẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc hành động của ai đó một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách hoặc phong cách giao tiếp của một cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa nhân vật có tính cách điềm đạm, lịch thiệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, lịch sự và khiêm tốn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có phong cách giao tiếp nhẹ nhàng, lịch sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết đoán.
- Thường dùng để tạo ấn tượng tốt về tính cách của một người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chậm chạp" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhẹ nhàng" ở chỗ "từ tốn" nhấn mạnh vào sự khiêm tốn và hòa nhã.
- Chú ý không dùng "từ tốn" để miêu tả tốc độ làm việc hay hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất từ tốn", "hơi từ tốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính từ.





