Điềm đạm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lúc nào cũng tỏ ra từ tổn, nhẹ nhàng, hiền hậu.
Ví dụ:
Chị ấy nói năng điềm đạm và xử lý việc rất khéo.
Nghĩa: Lúc nào cũng tỏ ra từ tổn, nhẹ nhàng, hiền hậu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô khen bạn Lan điềm đạm, nói năng nhỏ nhẹ với mọi người.
- Bạn Minh điềm đạm nên luôn bình tĩnh khi làm bài kiểm tra.
- Mẹ cười điềm đạm, xoa đầu em khi em làm tốt việc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng khá điềm đạm, nên lớp dễ nghe theo hướng dẫn của bạn.
- Trong lúc cả nhóm căng thẳng, Hân vẫn giữ giọng nói điềm đạm để mọi người bình tĩnh lại.
- Bạn ấy không vội vã tranh phần, chỉ điềm đạm góp ý và chờ đến lượt mình.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy nói năng điềm đạm và xử lý việc rất khéo.
- Anh trưởng phòng điềm đạm đến mức chỉ một câu nói cũng làm bầu không khí lắng xuống.
- Cô chủ quán pha trà rồi mỉm cười điềm đạm, khiến khách thấy lòng mình dịu lại.
- Giữa những lời ồn ào, một người điềm đạm thường giữ được sự sáng suốt cho cả tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách hoặc thái độ của một cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa nhân vật có tính cách ôn hòa, bình tĩnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình tĩnh, nhẹ nhàng và hiền hậu.
- Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác dễ chịu.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả một người có tính cách ôn hòa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
- Thường dùng để miêu tả người lớn tuổi hoặc những người có kinh nghiệm sống phong phú.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bình thản" nhưng "điềm đạm" nhấn mạnh hơn vào sự hiền hậu.
- Không nên dùng để miêu tả tình huống hoặc sự kiện.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả tính cách khác như "ôn hòa", "nhẹ nhàng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điềm đạm", "hết sức điềm đạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hết sức) hoặc danh từ (người, giọng nói).





