Hiền hậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiền lành và trung hậu.
Ví dụ: Người phụ nữ hiền hậu thường mang lại cảm giác bình yên cho những người xung quanh.
Nghĩa: Hiền lành và trung hậu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà em có nụ cười rất hiền hậu.
  • Cô giáo mới của em rất hiền hậu và yêu thương học sinh.
  • Mẹ luôn dạy em phải sống hiền hậu với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vẻ đẹp hiền hậu của người phụ nữ Việt Nam được thể hiện qua tà áo dài truyền thống.
  • Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tấm lòng hiền hậu và bao dung.
  • Ánh mắt hiền hậu của người mẹ luôn là điểm tựa vững chắc cho con cái.
3
Người trưởng thành
  • Người phụ nữ hiền hậu thường mang lại cảm giác bình yên cho những người xung quanh.
  • Trong cuộc sống xô bồ, tìm được một tâm hồn hiền hậu để sẻ chia là điều đáng quý.
  • Sự hiền hậu không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh của lòng nhân ái và sự kiên nhẫn.
  • Nét hiền hậu toát ra từ thần thái, từ cách ứng xử, chứ không chỉ là vẻ bề ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi tính cách của ai đó, đặc biệt là phụ nữ hoặc người lớn tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nhân vật hoặc tiểu sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có tính cách tốt bụng, nhân hậu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người được miêu tả.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách tốt đẹp của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc phân tích kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết có tính chất miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hiền lành" nhưng "hiền hậu" nhấn mạnh thêm sự trung hậu.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các báo cáo kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiền hậu", "cực kỳ hiền hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.