Tốt bụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lòng tốt, hay thương người và sẵn sàng giúp đỡ người khác
Ví dụ:
Chị ấy tốt bụng nên ai nhờ gì cũng sẵn lòng giúp.
Nghĩa: Có lòng tốt, hay thương người và sẵn sàng giúp đỡ người khác
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất tốt bụng, thấy bạn ngã là chạy lại đỡ ngay.
- Cô bảo vệ tốt bụng mở cổng sớm cho chúng em vào lớp.
- Bác hàng xóm tốt bụng cho tụi em mượn ống bơm xe đạp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh lớp trên tốt bụng, luôn tình nguyện kèm bạn yếu môn Toán.
- Chú tài xế tốt bụng dừng xe chờ bà cụ qua đường giữa cơn mưa.
- Cô bạn ấy tốt bụng đến mức chia cả suất ăn khi thấy người khác quên mang.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy tốt bụng nên ai nhờ gì cũng sẵn lòng giúp.
- Sự tốt bụng của anh không ồn ào, chỉ lặng lẽ đặt chiếc áo mưa vào tay người lạ ướt sũng.
- Ông chủ tốt bụng, trả công sớm để thợ về quê kịp ngày giỗ.
- Người tốt bụng không đếm đong phần hơn, họ chỉ nghĩ cách làm người khác nhẹ lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lòng tốt, hay thương người và sẵn sàng giúp đỡ người khác
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tốt bụng | Diễn tả phẩm chất đạo đức tích cực, sự sẵn lòng giúp đỡ, mang sắc thái trung tính đến tích cực nhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Chị ấy tốt bụng nên ai nhờ gì cũng sẵn lòng giúp. |
| nhân hậu | Trang trọng, tích cực, dùng để khen ngợi phẩm chất cao đẹp, lòng thương người sâu sắc. Ví dụ: Bà ấy là người phụ nữ nhân hậu, luôn quan tâm đến mọi người xung quanh. |
| ích kỷ | Tiêu cực, dùng để chỉ trích hành vi chỉ vì lợi ích bản thân, thiếu sự quan tâm đến người khác. Ví dụ: Anh ta quá ích kỷ, không bao giờ chịu giúp đỡ ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi khen ngợi hoặc miêu tả tính cách của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "nhân hậu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để xây dựng hình tượng nhân vật tích cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, ấm áp và thân thiện.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả ai đó có lòng tốt.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "nhân hậu" hoặc "tử tế".
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tử tế", nhưng "tốt bụng" nhấn mạnh lòng tốt tự nhiên hơn.
- Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tốt bụng", "hết sức tốt bụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" để tăng cường ý nghĩa.





