Lương thiện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không làm điều gì trái pháp luật và đạo đức thông thường.
Ví dụ: Ông ấy là người lương thiện, làm ăn ngay thẳng.
Nghĩa: Không làm điều gì trái pháp luật và đạo đức thông thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bảo vệ là người lương thiện, luôn trả lại đồ nhặt được.
  • Bạn ấy lương thiện nên không bao giờ nói dối cô giáo.
  • Mẹ khen em vì biết xin lỗi và cư xử lương thiện với bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh giao hàng sống lương thiện, làm việc chăm chỉ và giữ lời hứa.
  • Bạn lớp trưởng chọn cách lương thiện: nhận trách nhiệm khi làm sai.
  • Người lương thiện không lợi dụng sơ hở để trục lợi, dù chẳng ai nhìn thấy.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là người lương thiện, làm ăn ngay thẳng.
  • Sống lương thiện giúp ta ngủ yên, vì không mắc nợ lương tâm.
  • Cô chọn con đường lương thiện, dù chậm nhưng sạch và bền.
  • Giữa chợ đời ồn ã, một hành động lương thiện có thể soi sáng cả ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không làm điều gì trái pháp luật và đạo đức thông thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lương thiện Trung tính đến tích cực, dùng để mô tả bản chất tốt đẹp, trung thực và tuân thủ đạo đức, pháp luật của một người. Ví dụ: Ông ấy là người lương thiện, làm ăn ngay thẳng.
chính trực Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự kiên định với nguyên tắc đạo đức và pháp luật. Ví dụ: Một người lãnh đạo chính trực sẽ luôn được lòng dân.
bất lương Tiêu cực, mạnh, chỉ sự thiếu đạo đức, có ý đồ xấu hoặc hành vi trái pháp luật. Ví dụ: Hắn ta là một kẻ bất lương, chuyên lừa gạt người khác.
xấu xa Tiêu cực, mạnh, chỉ bản chất hoặc hành vi tồi tệ, độc ác, trái với đạo đức. Ví dụ: Những hành động xấu xa của hắn đã bị cả làng lên án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá phẩm chất của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của cá nhân trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để xây dựng nhân vật có phẩm chất tốt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về mặt đạo đức.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để nhấn mạnh phẩm chất tốt đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực và đạo đức của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối, như báo cáo khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trung thực" nhưng "lương thiện" nhấn mạnh hơn về đạo đức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lương thiện", "không lương thiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "người lương thiện".