Chính trực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính ngay thẳng.
Ví dụ: Anh ấy là người chính trực, không khuất tất.
Nghĩa: Có tính ngay thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng là người chính trực, nói sao làm vậy.
  • Bạn lớp trưởng rất chính trực, không bao giờ thiên vị bạn nào.
  • Chú bảo vệ chính trực, nhặt được ví là trả lại ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy chính trực nên dám nêu lỗi của mình trước cả lớp.
  • Bạn ấy chính trực, không nhận điểm thưởng khi làm chưa đúng.
  • Người chính trực biết từ chối lợi ích nhỏ để giữ điều đúng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là người chính trực, không khuất tất.
  • Trong phòng họp, sự chính trực giúp lời nói có trọng lượng.
  • Giữa những đường vòng, người chính trực chọn lối thẳng dù phải trả giá.
  • Sự chính trực không ồn ào; nó bền bỉ trong từng quyết định nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính ngay thẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính trực Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự ngay thẳng, không thiên vị, không vụ lợi trong đạo đức và hành động. Ví dụ: Anh ấy là người chính trực, không khuất tất.
ngay thẳng Trung tính, tích cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Anh ấy luôn ngay thẳng trong mọi lời nói và hành động.
trung thực Trung tính, tích cực, phổ biến, nhấn mạnh sự thật thà, không gian dối. Ví dụ: Cô ấy là người trung thực, luôn nói ra sự thật.
gian xảo Tiêu cực, mạnh, chỉ sự lừa dối, mưu mô, không ngay thẳng. Ví dụ: Hắn ta là một kẻ gian xảo, không thể tin tưởng được.
dối trá Tiêu cực, mạnh, chỉ sự không thật thà, lừa dối. Ví dụ: Lời nói dối trá của anh ta đã làm mất lòng tin của mọi người.
xảo trá Tiêu cực, mạnh, chỉ sự lừa lọc, mưu mẹo tinh vi. Ví dụ: Những lời lẽ xảo trá của hắn đã đánh lừa được nhiều người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao phẩm chất của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, nhân cách hoặc trong các báo cáo đánh giá nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có phẩm chất cao quý, ngay thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất đạo đức của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất đạo đức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thẳng thắn" nhưng "chính trực" nhấn mạnh vào đạo đức hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chính trực", "không chính trực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ khi làm định ngữ.