Trong sạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Trong và không có chất bẩn lẫn vào (nói khái quát).
Ví dụ:
- Khu nghỉ dưỡng quảng bá bãi biển trong sạch, không rác.
2.
tính từ
Có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không bị một vết nhơ bẩn nào.
Ví dụ:
- Anh ấy làm việc trong sạch, không nhận quà biếu.
Nghĩa 1: Trong và không có chất bẩn lẫn vào (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- - Nước trong sạch đến mức nhìn thấy đáy ao.
- - Tấm kính được lau trong sạch, không còn vết bám.
- - Không khí buổi sớm trên đồi rất trong sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Sau cơn mưa, dòng suối trở lại trong sạch, đá cuội hiện ra lấp lánh.
- - Phòng thí nghiệm cần môi trường trong sạch để kết quả không bị nhiễu.
- - Ánh nắng xuyên qua bầu trời trong sạch, làm sân trường sáng bừng.
3
Người trưởng thành
- - Khu nghỉ dưỡng quảng bá bãi biển trong sạch, không rác.
- - Thành phố muốn hút du lịch thì phải giữ hồ nước trong sạch, đừng để rêu và dầu loang bám kín bờ.
- - Tôi thích cảm giác hít một hơi dài trong bầu không khí trong sạch, như gột đi mệt mỏi trong ngực.
- - Có những sớm mai, trời cao và trong sạch đến mức khiến người ta muốn tin vào một khởi đầu khác.
Nghĩa 2: Có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không bị một vết nhơ bẩn nào.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô hiệu trưởng là người trong sạch, luôn công bằng với học sinh.
- - Bạn lớp trưởng sống trong sạch, không gian lận khi kiểm tra.
- - Chú công an giữ mình trong sạch, giúp đỡ người dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Danh tiếng của thầy cô được gìn giữ bằng lối sống trong sạch và tôn trọng học trò.
- - Một đội bóng muốn được yêu mến thì phải thi đấu trong sạch, không dàn xếp tỷ số.
- - Giữ trang mạng cá nhân trong sạch, không nói xấu hay tung tin bậy bạ.
3
Người trưởng thành
- - Anh ấy làm việc trong sạch, không nhận quà biếu.
- - Lòng trong sạch không phải là điều người ta khoe ra, mà là cách họ chọn khi không ai nhìn thấy.
- - Giữa những cám dỗ, giữ một hồ sơ trong sạch là thứ vốn liếng quý hơn mọi lời hứa.
- - Có người nghèo tiền nhưng giàu một đời trong sạch, ngủ yên vì không mắc nợ lương tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trong và không có chất bẩn lẫn vào (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trong sạch | Miêu tả trạng thái vật lý, trung tính, khách quan. Ví dụ: - Khu nghỉ dưỡng quảng bá bãi biển trong sạch, không rác. |
| sạch | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có bụi bẩn. Ví dụ: Không khí ở đây rất sạch. |
| tinh khiết | Trang trọng, khoa học, chỉ mức độ cao của sự không lẫn tạp chất. Ví dụ: Nước cất là nước tinh khiết. |
| trong | Trung tính, phổ biến, chỉ sự trong suốt, không vẩn đục. Ví dụ: Nước hồ trong vắt. |
| bẩn | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái có chất bẩn. Ví dụ: Quần áo bị bẩn hết rồi. |
| dơ | Khẩu ngữ, phổ biến, tương tự 'bẩn'. Ví dụ: Tay dơ thì phải rửa. |
Nghĩa 2: Có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không bị một vết nhơ bẩn nào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trong sạch | Miêu tả phẩm chất đạo đức, trang trọng, tích cực. Ví dụ: - Anh ấy làm việc trong sạch, không nhận quà biếu. |
| liêm khiết | Trang trọng, tích cực, thường dùng cho người làm công, không tham lam. Ví dụ: Người cán bộ liêm khiết được dân tin yêu. |
| thanh liêm | Trang trọng, tích cực, thường dùng cho người có chức vụ, không tham nhũng. Ví dụ: Vị quan thanh liêm được sử sách ghi danh. |
| chính trực | Trang trọng, tích cực, chỉ sự ngay thẳng, trung thực, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy là người chính trực, không bao giờ nói dối. |
| trong sáng | Trang trọng, tích cực, chỉ tâm hồn, tư tưởng không vẩn đục, không vụ lợi. Ví dụ: Tâm hồn trong sáng của trẻ thơ. |
| đồi bại | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự suy đồi đạo đức, phẩm hạnh. Ví dụ: Hành vi đồi bại cần bị lên án. |
| ô uế | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự dơ bẩn về mặt tinh thần, đạo đức. Ví dụ: Những hành động ô uế làm mất đi giá trị con người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả phẩm chất đạo đức của một người hoặc sự trong lành của môi trường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính minh bạch, không có sự gian lận hoặc ô nhiễm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh tinh khiết, không tì vết, thường mang tính biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về đạo đức hoặc môi trường.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tinh khiết, không có tì vết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể về thành phần hóa học hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc biểu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sạch" khi chỉ môi trường, nhưng "trong sạch" nhấn mạnh cả sự tinh khiết và đạo đức.
- Không nên dùng để chỉ các đối tượng cụ thể như thực phẩm, nước uống mà không có ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trong sạch", "hoàn toàn trong sạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "môi trường", "cuộc sống".





