Thanh khiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong sạch, thuần khiết
Ví dụ:
Cô ấy có một nụ cười thanh khiết.
Nghĩa: Trong sạch, thuần khiết
1
Học sinh tiểu học
- Giọt sương trên lá trông thật thanh khiết.
- Tiếng cười của em bé nghe thanh khiết như chuông nhỏ.
- Bông hoa trắng nở giữa vườn, đẹp một vẻ thanh khiết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sớm ở miền núi mang một luồng không khí thanh khiết khiến lòng người dịu lại.
- Cái nhìn thanh khiết của cô bé làm tôi quên đi khói bụi trong ngày.
- Giọng hát mộc mạc mà thanh khiết, như vừa được gạn lọc khỏi mọi ồn ã.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có một nụ cười thanh khiết.
- Trong ánh đèn vàng, chiếc váy đơn sắc vẫn giữ vẻ thanh khiết, không cần trang sức cầu kỳ.
- Giữa phố xá lẫn lộn thật giả, tôi nâng niu những điều còn thanh khiết trong lòng.
- Anh chọn im lặng, như cách giữ cho ý nghĩ được thanh khiết, không bị kéo theo ồn ào dư luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong sạch, thuần khiết
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh khiết | mạnh vừa; sắc thái trang trọng, văn chương; tôn vinh sự tinh sạch tuyệt đối Ví dụ: Cô ấy có một nụ cười thanh khiết. |
| trong sạch | trung tính; mức độ nhẹ hơn; phổ thông Ví dụ: Tâm hồn cô ấy trong sạch. |
| thuần khiết | trang trọng; mức độ tương đương; dùng trong mô tả phẩm chất, bản thể Ví dụ: Ánh sáng thuần khiết lan tỏa khắp phòng. |
| tinh khiết | trang trọng, kỹ thuật/văn chương; mức độ tương đương; hay dùng về chất, tâm hồn Ví dụ: Nguồn nước tinh khiết. |
| ô uế | mạnh; sắc thái tôn giáo/văn chương; đối lập trực diện Ví dụ: Chốn này bị coi là ô uế. |
| nhơ bẩn | khẩu ngữ/văn chương; mức độ mạnh vừa; chỉ sự bẩn về đạo đức hoặc vật chất Ví dụ: Đừng để tâm hồn nhơ bẩn chi phối. |
| vẩn đục | trung tính, thiên mô tả; mức độ nhẹ–vừa; đối lập về độ trong Ví dụ: Dòng suối vẩn đục sau cơn mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự trong sạch, không bị ô nhiễm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh tinh khiết, lý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trong sáng, tinh khiết, không bị vấy bẩn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sạch, không bị ô nhiễm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, có thể thay bằng từ "sạch" hoặc "trong".
- Thường dùng trong các mô tả mang tính lý tưởng hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sạch" trong ngữ cảnh đời thường.
- "Thanh khiết" mang sắc thái trang trọng hơn so với "sạch".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong giao tiếp hàng ngày.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





