Nhơ bẩn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bẩn đến mức đáng ghê tởm (nói khái quát); như dơ bẩn (nhưng thường dùng với nghĩa bóng hơn).
Ví dụ:
Những đồng tiền kiếm bằng lừa gạt là nhơ bẩn.
Nghĩa: Bẩn đến mức đáng ghê tởm (nói khái quát); như dơ bẩn (nhưng thường dùng với nghĩa bóng hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo chơi bùn nhìn nhơ bẩn, mẹ bảo đem giặt ngay.
- Góc sân lâu không quét trông nhơ bẩn, làm ai cũng ngại lại gần.
- Con mèo lăn dưới đất nên bộ lông nhìn nhơ bẩn, bé bế đi tắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói dối để trốn việc, để lại cảm giác nhơ bẩn trong lòng cả nhóm.
- Trang mạng tràn tin đồn bịa đặt, khiến không khí tranh luận trở nên nhơ bẩn.
- Khi chế giễu người khác để nổi bật, sự tự tin ấy bỗng hóa nhơ bẩn.
3
Người trưởng thành
- Những đồng tiền kiếm bằng lừa gạt là nhơ bẩn.
- Không khí công sở trở nên nhơ bẩn khi lời tâng bốc che đậy ý đồ riêng.
- Anh sợ cái nhìn nhơ bẩn của mình với thành công của người khác, rồi học cách vui mừng thay vì ghen tị.
- Giữa căn phòng nhung lụa, một câu nói nhơ bẩn có thể làm cả bữa tiệc chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bẩn đến mức đáng ghê tởm (nói khái quát); như dơ bẩn (nhưng thường dùng với nghĩa bóng hơn).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhơ bẩn | Mạnh, tiêu cực, gợi sự ghê tởm, khinh bỉ; thường dùng với nghĩa bóng. Ví dụ: Những đồng tiền kiếm bằng lừa gạt là nhơ bẩn. |
| dơ bẩn | Trung tính đến mạnh, thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ít sắc thái ghê tởm hơn 'nhơ bẩn' một chút nhưng vẫn rất gần. Ví dụ: Quần áo dơ bẩn vì bùn đất. |
| bẩn thỉu | Mạnh, tiêu cực, thường gợi cảm giác nhếch nhác, thiếu vệ sinh. Ví dụ: Căn phòng bẩn thỉu không ai dọn dẹp. |
| ô uế | Mạnh, trang trọng, thường dùng với nghĩa bóng, gợi sự không trong sạch về mặt tinh thần, đạo đức hoặc nghi lễ. Ví dụ: Nơi thờ cúng bị ô uế bởi hành vi xấu. |
| sạch sẽ | Trung tính, tích cực, chỉ sự không có bụi bẩn, gọn gàng. Ví dụ: Ngôi nhà luôn sạch sẽ và ngăn nắp. |
| tinh khiết | Mạnh, trang trọng, tích cực, chỉ sự trong sạch tuyệt đối, không pha tạp, thường dùng cho vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Nước suối tinh khiết từ nguồn núi. |
| trong sạch | Mạnh, trang trọng, tích cực, thường dùng với nghĩa bóng, chỉ sự không vướng bận điều xấu, liêm khiết. Ví dụ: Một tâm hồn trong sạch không vướng bụi trần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành vi hoặc tình huống đáng khinh bỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về sự xấu xa, đồi bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khinh bỉ hoặc ghê tởm.
- Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ghê tởm hoặc đáng khinh của một hành vi hay tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với "dơ bẩn" nhưng "nhơ bẩn" thường mang nghĩa bóng mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhơ bẩn", "quá nhơ bẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





