Dơ dáy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như bẩn thỉu.
Ví dụ:
Chiếc áo khoác dính mồ hôi và bụi, nhìn dơ dáy rõ ràng.
Nghĩa: Như bẩn thỉu.
1
Học sinh tiểu học
- Áo em chơi bùn về dơ dáy, mẹ phải giặt ngay.
- Sàn nhà sau cơn mưa dơ dáy nên cả nhà cùng lau.
- Con mèo lăn ngoài vườn, lông dơ dáy nhìn thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi lao động, tay tôi dơ dáy vì bám đầy đất cát.
- Căn phòng bỏ lâu không dọn, bụi phủ dày khiến mọi thứ trông dơ dáy.
- Cậu ấy ngại ngồi xuống vì chiếc ghế ẩm ướt và dơ dáy.
3
Người trưởng thành
- Chiếc áo khoác dính mồ hôi và bụi, nhìn dơ dáy rõ ràng.
- Quán ăn góc phố nấu ngon nhưng bếp dơ dáy khiến tôi lưỡng lự.
- Sau cơn mưa bão, con ngõ lầy lội, rác vương vãi, cả khu trông dơ dáy và mệt mỏi.
- Ở lâu trong một nơi dơ dáy, người ta dễ chán nản hơn là chỉ thấy khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dơ dáy | Mức độ mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự bẩn thỉu đến mức khó chịu, mất vệ sinh. Ví dụ: Chiếc áo khoác dính mồ hôi và bụi, nhìn dơ dáy rõ ràng. |
| bẩn thỉu | Mức độ mạnh, tiêu cực, trung tính, dùng để chỉ sự không sạch sẽ, mất vệ sinh. Ví dụ: Căn phòng bẩn thỉu đã lâu không được dọn dẹp. |
| dơ bẩn | Mức độ mạnh, tiêu cực, trung tính, dùng để chỉ sự không sạch sẽ, mất vệ sinh. Ví dụ: Quần áo dơ bẩn cần được giặt ngay. |
| sạch sẽ | Mức độ mạnh, tích cực, trung tính, dùng để chỉ sự không có bụi bẩn, gọn gàng, hợp vệ sinh. Ví dụ: Ngôi nhà luôn sạch sẽ và thơm tho. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vệ sinh kém của một vật hoặc nơi chốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về sự bẩn thỉu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, tiêu cực về sự bẩn thỉu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái chê bai, phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bẩn thỉu một cách rõ ràng, trực tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "bẩn thỉu", nhưng "dơ dáy" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dơ dáy", "quá dơ dáy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





